Olympiakos Piraeus
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NEC Nijmegen

Olympiakos Piraeus vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 0-0 NEC Nijmegen tại UEFA Champions League, 4 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 1, hòa 1, NEC Nijmegen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · 3rd Qualifying Round
Phong độ
WWWDW Olympiakos Piraeus
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 11' David Carmo
  2. HT0-0
  3. 46' G. Martins J. Roca
  4. 56' Jota Silva Chiquinho
  5. 56' L. Pirola D. Carmo
  6. 57' P. Maffeo M. Saliakas
  7. 64' Z. Smajlovic P. Retsos
  8. 67' Dani García
  9. 70' E. Mor S. Ouaissa
  10. 70' B. Pereira T. Storm
  11. 74' D. Tadic B. Linssen
  12. 74' I. Hansen-Aaroen P. Sandler
  13. 90'+1 Willum Thor Willumsson
  14. 90' W. T. Willumsson J. Monteiro
  15. FT0-0

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Mendilibar Jose
  1. 31B. Popovic 7.9
  2. 2M. Saliakas ▼ 57' 6.6
  3. 45P. Retsos ▼ 64' 6.9
  4. 6D. Carmo ▼ 56' 6.9
  5. 70B. Onyemaechi 7.7
  6. 14D. Garcia 7.2
  7. 96C. Mouzakitis 6.9
  8. 23Rodinei 6.7
  9. 22Chiquinho ▼ 56' 6.2
  10. 73J. Roca ▼ 46' 6.2
  11. 9A. El Kaabi 5.9

Dự bị 12

  1. 1S. Ortega
  2. 91D. Stournaras
  3. 76A. Tsompanidis
  4. 20Jota Silva ▲ 56' 6.9
  5. 8G. Sa
  6. 16L. Scipioni
  7. 77C. Filis
  8. 7K. Fortounis
  9. 10G. Martins ▲ 46' 6.6
  10. 25P. Maffeo ▲ 57' 6.7
  11. 5L. Pirola ▲ 56' 7.3
  12. 4Z. Smajlovic ▲ 64' 7.0
NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Dick Schreuder
  1. 1G. Crettaz 7.3
  2. 21T. Storm ▼ 70' 7.0
  3. 3P. Sandler ▼ 74' 7.2
  4. 24D. Fonville 7.5
  5. 6D. Nejasmic 8.2
  6. 25S. Ouaissa ▼ 70' 6.6
  7. 35J. Monteiro ▼ 90' 7.5
  8. 20N. Lebreton 6.3
  9. 99C. Bischoff 6.9
  10. 9T. Chery 7.2
  11. 30B. Linssen ▼ 74' 6.5

Dự bị 10

  1. 36F. Entius
  2. 38J. Geneste
  3. 10D. Tadic ▲ 74' 6.2
  4. 8I. Hansen-Aaroen ▲ 74' 6.7
  5. 7E. Mor ▲ 70' 6.6
  6. 5T. Ouwejan
  7. 14K. Sierhuis
  8. 11W. T. Willumsson ▲ 90'
  9. 2B. Pereira ▲ 70' 6.9
  10. 34K. Kers

Thống kê

025
210
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm13
5Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc2
2Việt vị6
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
397Chuyền bóng348
265Chuyền chính xác255
67%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

14Trận đấu15
22Ghi được29
15Thủng lưới26
1.57Bàn thắng mỗi trận1.93
5Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu