Heart of Midlothian F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Sturm Graz

Heart of Midlothian F.C. vs SK Sturm Graz

Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 0-2 SK Sturm Graz tại UEFA Champions League, 28 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · 2nd Qualifying Round
Phong độ
WWWWL Heart of Midlothian F.C.
DLWWD SK Sturm Graz
  1. 28' Seedy Jatta
  2. 45'+2 S. Findlay S. Kingsley
  3. HT0-0
  4. 46' R. Fosso L. Weinhandl
  5. 61' Albert Vallci
  6. 64' 0-1 S. Seidl · J. Gorenc Stankovic
  7. 68' 0-2 E. Soglo
  8. 69' P. Kabore C. Miller
  9. 69' A. Ba-Sy S. Guendouz
  10. 69' T. Renaud B. Spittal
  11. 72' B. Beganovic S. Wlodarczyk
  12. 76' A. Malic E. Soglo
  13. 77' G. Mamageishvili J. Hodl
  14. 80' J. McCart A. Kyziridis
  15. 81' J. Halwachs J. Gorenc Stankovic
  16. FT0-2

Đội hình

Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wouter Vrancken
  1. 1A. Schwolow 9.6
  2. 23J. Altena 6.9
  3. 64M. Fagan-Walcott 6.5
  4. 3S. Kingsley ▼ 45' 7.0
  5. 18H. Milne 6.9
  6. 16B. Spittal ▼ 69' 6.6
  7. 6O. McEntee 6.9
  8. 7C. Miller ▼ 69' 7.0
  9. 19S. Guendouz ▼ 69' 6.5
  10. 89A. Kyziridis ▼ 80' 6.6
  11. 10C. Braga 6.3

Dự bị 10

  1. 30R. Fulton
  2. 28Z. Clark
  3. 29S. Kerjota
  4. 22T. Magnusson
  5. 11P. Kabore ▲ 69' 6.7
  6. 77A. Ba-Sy ▲ 69' 6.2
  7. 17S. Findlay ▲ 45' 6.2
  8. 5J. McCart ▲ 80' 6.6
  9. 12T. Renaud ▲ 69' 6.6
  10. 21J. Wilson
SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 53D. Khudyakov 7.9
  2. 28J. Heil 6.9
  3. 5A. Vallci 7.5
  4. 2J. Mitchell 7.0
  5. 18E. Soglo ▼ 76' 7.9
  6. 19S. Seidl 8.5
  7. 39L. Weinhandl ▼ 46' 6.9
  8. 4J. Gorenc Stankovic ▼ 81' 7.9
  9. 43J. Hodl ▼ 77' 6.6
  10. 17S. Wlodarczyk ▼ 72' 7.3
  11. 20S. Jatta 5.9

Dự bị 12

  1. 22A. Helac
  2. 41E. Lorenz
  3. 10O. Kiteishvili
  4. 15G. Mamageishvili ▲ 77' 6.3
  5. 80R. Fosso ▲ 46' 6.9
  6. 26B. Beganovic ▲ 72' 6.3
  7. 21P. Petrovic
  8. 30P. Koller
  9. 40J. Halwachs ▲ 81' 6.6
  10. 44N. Weiper
  11. 11A. Kayombo
  12. 23A. Malic ▲ 76' 6.9

Thống kê

008
210
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm17
4Trúng đích9
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
8Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
7Cứu thua3
473Chuyền bóng270
379Chuyền chính xác183
80%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

18Trận đấu16
33Ghi được31
29Thủng lưới12
1.83Bàn thắng mỗi trận1.94
3Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn7
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu