SK Sturm Graz
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Heart of Midlothian F.C.

SK Sturm Graz vs Heart of Midlothian F.C.

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz 4-0 Heart of Midlothian F.C. tại UEFA Champions League, 21 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · 2nd Qualifying Round
Phong độ
WDLWW SK Sturm Graz
DWWWW Heart of Midlothian F.C.
  1. 4' J. Gorenc Stankovic · J. Mitchell 1-0
  2. 38' SK Sturm Graz 2-0
  3. 39' Szymon Włodarczyk
  4. HT1-0
  5. 46' O. Kiteishvili S. Seidl
  6. 47' Oisin McEntee
  7. 50' J. Mitchell · O. Kiteishvili 3-0
  8. 53' L. Weinhandl · J. Hodl 4-0
  9. 56' Jon Gorenc Stanković
  10. 59' S. Kerjota C. Miller
  11. 59' A. Ba-Sy P. Kabore
  12. 59' S. Guendouz A. Kyziridis
  13. 59' J. Heil · L. Weinhandl 5-0
  14. 70' R. Fosso J. Hodl
  15. 70' N. Weiper S. Jatta
  16. 70' A. Kayombo S. Wlodarczyk
  17. 75' T. Renaud B. Spittal
  18. 79' A. Malic E. Soglo
  19. 84' T. Magnusson O. McEntee
  20. 86' Amadou Ba-Sy
  21. FT4-0

Đội hình

SK Sturm Graz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fabio Ingolitsch
  1. 53D. Khudyakov 7.9
  2. 28J. Heil 9.3
  3. 5A. Vallci 6.9
  4. 2J. Mitchell 8.3
  5. 18E. Soglo ▼ 79' 7.3
  6. 19S. Seidl ▼ 46' 6.9
  7. 4J. Gorenc Stankovic 7.9
  8. 39L. Weinhandl 8.5
  9. 43J. Hodl ▼ 70' 7.6
  10. 17S. Wlodarczyk ▼ 70' 6.0
  11. 20S. Jatta ▼ 70' 6.6

Dự bị 12

  1. 22A. Helac
  2. 41E. Lorenz
  3. 10O. Kiteishvili ▲ 46' 8.0
  4. 15G. Mamageishvili
  5. 80R. Fosso ▲ 70' 6.6
  6. 26B. Beganovic
  7. 21P. Petrovic
  8. 30P. Koller
  9. 27G. Haider
  10. 44N. Weiper ▲ 70' 6.7
  11. 11A. Kayombo ▲ 70' 6.3
  12. 23A. Malic ▲ 79' 6.7
Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wouter Vrancken
  1. 1A. Schwolow 5.9
  2. 2C. Borchgrevink 5.6
  3. 64M. Fagan-Walcott 6.9
  4. 5J. McCart 6.5
  5. 18H. Milne 6.2
  6. 16B. Spittal ▼ 75' 6.2
  7. 6O. McEntee ▼ 84' 6.6
  8. 7C. Miller ▼ 59' 5.9
  9. 10C. Braga 6.2
  10. 89A. Kyziridis ▼ 59' 6.2
  11. 11P. Kabore ▼ 59' 6.2

Dự bị 11

  1. 30R. Fulton
  2. 28Z. Clark
  3. 3S. Kingsley
  4. 29S. Kerjota ▲ 59' 7.0
  5. 22T. Magnusson ▲ 84' 7.0
  6. 77A. Ba-Sy ▲ 59' 6.6
  7. 17S. Findlay
  8. 12T. Renaud ▲ 75' 6.3
  9. 19S. Guendouz ▲ 59' 6.9
  10. 23J. Altena
  11. 21J. Wilson

Thống kê

014
1220
33%Kiểm soát bóng67%
20Dứt điểm19
6Trúng đích6
9Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn6
4Phạt góc12
0Việt vị2
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
222Chuyền bóng442
145Chuyền chính xác352
65%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

15Trận đấu17
31Ghi được32
12Thủng lưới27
2.07Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu