Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlético Madrid

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 1-0 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 5 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 2, hòa 3, Atlético Madrid thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Semi-finals
Phong độ
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
WDWLL Atlético Madrid
  1. -5' Kepa Arrizabalaga
  2. 44' B. Saka 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' A. Sorloth R. Le Normand
  5. 57' N. Molina A. Lookman
  6. 57' J. Cardoso G. Simeone
  7. 58' N. Madueke B. Saka
  8. 58' P. Hincapie R. Calafiori
  9. 59' M. Odegaard E. Eze
  10. 66' A. Baena A. Griezmann
  11. 66' T. Almada J. Alvarez
  12. 74' M. Zubimendi M. Lewis-Skelly
  13. 81' Marc Pubill
  14. 83' G. Martinelli L. Trossard
  15. 90'+5 Koke
  16. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1D. Raya 7.3
  2. 4B. White 7.2
  3. 2W. Saliba 7.2
  4. 6Gabriel 7.0
  5. 33R. Calafiori ▼ 58' 6.9
  6. 41D. Rice 7.9
  7. 49M. Lewis-Skelly ▼ 74' 6.7
  8. 7B. Saka ▼ 58' 7.3
  9. 10E. Eze ▼ 59' 6.6
  10. 19L. Trossard ▼ 83' 7.3
  11. 14V. Gyökeres 5.9

Dự bị 12

  1. 13K. Arrizabalaga
  2. 35T. Setford
  3. 8M. Odegaard ▲ 59' 7.2
  4. 9Gabriel Jesus
  5. 29K. Havertz
  6. 20N. Madueke ▲ 58' 6.9
  7. 11G. Martinelli ▲ 83' 6.3
  8. 5P. Hincapie ▲ 58' 7.0
  9. 36M. Zubimendi ▲ 74' 6.3
  10. 3C. Mosquera
  11. 56M. Dowman
  12. 16C. Norgaard
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 13J. Oblak 6.9
  2. 18M. Pubill 6.9
  3. 24R. Le Normand ▼ 57' 6.7
  4. 17D. Hancko 7.0
  5. 3M. Ruggeri 6.6
  6. 20G. Simeone ▼ 57' 6.7
  7. 14M. Llorente 6.9
  8. 6Koke 6.9
  9. 22A. Lookman ▼ 57' 6.5
  10. 7A. Griezmann ▼ 66' 6.9
  11. 19J. Alvarez ▼ 66' 6.7

Dự bị 12

  1. 1J. Musso
  2. 9A. Sorloth ▲ 57' 6.0
  3. 2J. M. Gimenez
  4. 16N. Molina ▲ 57' 6.3
  5. 21O. Vargas
  6. 32J. Bonar
  7. 4R. Mendoza
  8. 15C. Lenglet
  9. 10A. Baena ▲ 66' 6.9
  10. 11T. Almada ▲ 66' 6.3
  11. 5J. Cardoso ▲ 57' 6.6
  12. 34J. Diaz

Thống kê

015
220
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm9
2Trúng đích2
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
445Chuyền bóng386
378Chuyền chính xác320
85%Chính xác chuyền83%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

69Trận đấu57
131Ghi được100
50Thủng lưới75
1.9Bàn thắng mỗi trận1.75
34Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn32
73Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu