Atlético Madrid
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Atlético Madrid vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại UEFA Champions League, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Semi-finals
Phong độ
WDWLL Atlético Madrid
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 44' 0-1 V. Gyokeres11m
  2. HT0-1
  3. 46' R. Le Normand G. Simeone
  4. 55' Marcos Llorente
  5. 56' J. Alvarez11m 1-1
  6. 58' E. Eze M. Odegaard
  7. 68' B. Saka N. Madueke
  8. 68' L. Trossard G. Martinelli
  9. 69' Gabriel Jesus V. Gyökeres
  10. 77' A. Baena J. Alvarez
  11. 78' Dávid Hancko
  12. 80' Eberechi Eze
  13. 86' C. Mosquera B. White
  14. 88' N. Molina J. Cardoso
  15. FT1-1

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 13J. Oblak 6.7
  2. 14M. Llorente 6.9
  3. 18M. Pubill 6.9
  4. 17D. Hancko 6.0
  5. 3M. Ruggeri 7.3
  6. 20G. Simeone ▼ 46' 6.6
  7. 6Koke 6.9
  8. 5J. Cardoso ▼ 88' 7.0
  9. 22A. Lookman 7.0
  10. 7A. Griezmann 6.9
  11. 19J. Alvarez ▼ 77' 7.5

Dự bị 12

  1. 31S. Esquivel
  2. 1J. Musso
  3. 9A. Sorloth
  4. 16N. Molina ▲ 88' 6.3
  5. 21O. Vargas
  6. 32J. Bonar
  7. 4R. Mendoza
  8. 15C. Lenglet
  9. 24R. Le Normand ▲ 46' 6.9
  10. 10A. Baena ▲ 77' 6.7
  11. 11T. Almada
  12. 34J. Diaz
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1D. Raya 7.2
  2. 4B. White ▼ 86' 6.0
  3. 2W. Saliba 6.6
  4. 6Gabriel 6.9
  5. 5P. Hincapie 6.5
  6. 8M. Odegaard ▼ 58' 6.9
  7. 41D. Rice 7.2
  8. 36M. Zubimendi 6.3
  9. 20N. Madueke ▼ 68' 6.7
  10. 14V. Gyökeres ▼ 69' 7.6
  11. 11G. Martinelli ▼ 68' 6.5

Dự bị 12

  1. 13K. Arrizabalaga
  2. 35T. Setford
  3. 9Gabriel Jesus ▲ 69' 6.7
  4. 7B. Saka ▲ 68' 6.7
  5. 49M. Lewis-Skelly
  6. 3C. Mosquera ▲ 86' 6.6
  7. 56M. Dowman
  8. 89M. Salmon
  9. 16C. Norgaard
  10. 19L. Trossard ▲ 68' 6.3
  11. 10E. Eze ▲ 58' 6.3
  12. 33R. Calafiori

Thống kê

016
100
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm11
4Trúng đích2
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
6Phạt góc1
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
505Chuyền bóng480
420Chuyền chính xác423
83%Chính xác chuyền88%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu69
100Ghi được131
75Thủng lưới50
1.75Bàn thắng mỗi trận1.9
16Giữ sạch lưới34
32Trên 2.5 bàn34
53Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu