Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Madrid

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 4-0 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 21 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 2, hòa 3, Atlético Madrid thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 3
Phong độ
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
WWDWL Atlético Madrid
  1. 33' José María Giménez
  2. 38' Martín Zubimendi
  3. HT0-0
  4. 57' Gabriel · D. Rice 1-0
  5. 63' M. Ruggeri N. Gonzalez
  6. 63' C. Gallagher Koke
  7. 63' A. Baena J. M. Gimenez
  8. 64' G. Martinelli · M. Lewis-Skelly 2-0
  9. 67' V. Gyokeres · E. Eze 3-0
  10. 70' V. Gyokeres · Gabriel 4-0
  11. 72' C. Mosquera Gabriel
  12. 72' C. Norgaard M. Zubimendi
  13. 72' E. Nwaneri E. Eze
  14. 72' A. Griezmann G. Simeone
  15. 73' T. Almada A. Sorloth
  16. 75' Robin Le Normand
  17. 83' B. White J. Timber
  18. 83' M. Merino V. Gyökeres
  19. FT4-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1D. Raya 6.9
  2. 12J. Timber ▼ 83' 6.9
  3. 2W. Saliba 7.0
  4. 6Gabriel ▼ 72' 8.6
  5. 49M. Lewis-Skelly 7.3
  6. 10E. Eze ▼ 72' 6.9
  7. 36M. Zubimendi ▼ 72' 7.6
  8. 41D. Rice 7.9
  9. 7B. Saka 6.6
  10. 14V. Gyökeres ⚽2 ▼ 83' 8.3
  11. 11G. Martinelli 7.3

Dự bị 10

  1. 13K. Arrizabalaga
  2. 35T. Setford
  3. 3C. Mosquera ▲ 72' 6.9
  4. 4B. White ▲ 83' 6.6
  5. 5P. Hincapie
  6. 16C. Norgaard ▲ 72' 6.6
  7. 19L. Trossard
  8. 22E. Nwaneri ▲ 72' 6.7
  9. 23M. Merino ▲ 83' 6.9
  10. 33R. Calafiori
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 13J. Oblak 6.9
  2. 14M. Llorente 6.0
  3. 24R. Le Normand 5.9
  4. 2J. M. Gimenez ▼ 63' 6.7
  5. 17D. Hancko 6.0
  6. 20G. Simeone ▼ 72' 6.7
  7. 8P. Barrios 6.7
  8. 6Koke ▼ 63' 6.6
  9. 23N. Gonzalez ▼ 63' 6.5
  10. 19J. Alvarez 6.9
  11. 9A. Sorloth ▼ 73' 6.6

Dự bị 12

  1. 1J. Musso
  2. 3M. Ruggeri ▲ 63' 5.9
  3. 4C. Gallagher ▲ 63' 6.2
  4. 7A. Griezmann ▲ 72' 6.9
  5. 10A. Baena ▲ 63' 6.5
  6. 11T. Almada ▲ 73' 6.9
  7. 12C. Martin
  8. 15C. Lenglet
  9. 16N. Molina
  10. 18M. Pubill
  11. 21J. Galan
  12. 22G. Raspadori

Thống kê

013
420
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm11
8Trúng đích1
6Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.92Bàn thắng ngăn chặn-0.92
421Chuyền bóng394
378Chuyền chính xác332
90%Chính xác chuyền84%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

69Trận đấu57
131Ghi được100
50Thủng lưới75
1.9Bàn thắng mỗi trận1.75
34Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn32
73Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu