FC Bayern München
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Atalanta

FC Bayern München vs Atalanta

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 4-1 Atalanta tại UEFA Champions League, 18 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 16
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
DWWWL Atalanta
  1. 22' Harry Kane
  2. 25' H. Kane11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' H. Kane · J. Stanisic 2-0
  5. 56' D. Ofli A. Pavlovic
  6. 56' L. Karl · L. Diaz 3-0
  7. 57' M. De Roon Ederson
  8. 57' L. Samardzic C. De Ketelaere
  9. 70' L. Diaz · L. Karl 4-0
  10. 71' G. Raspadori K. Sulemana
  11. 71' N. Krstovic G. Scamacca
  12. 72' N. Jackson H. Kane
  13. 72' S. Gnabry T. Bischof
  14. 72' F. Pavic J. Stanisic
  15. 83' H. Ito R. Guerreiro
  16. 83' H. Ahanor G. Scalvini
  17. 86' 4-1 L. Samardzic · M. Pasalic
  18. FT4-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 40J. Urbig 8.7
  2. 44J. Stanisic ▼ 72' 7.2
  3. 3Kim Min-Jae 7.7
  4. 4J. Tah 7.2
  5. 20T. Bischof ▼ 72' 7.3
  6. 8L. Goretzka 7.0
  7. 45A. Pavlovic ▼ 56' 7.7
  8. 42L. Karl 8.0
  9. 22R. Guerreiro ▼ 83' 6.6
  10. 14L. Diaz 8.3
  11. 9H. Kane ⚽2 ▼ 72' 9.2

Dự bị 10

  1. 35J. Bartl
  2. 37L. Prescott
  3. 27K. Laimer
  4. 11N. Jackson ▲ 72' 7.3
  5. 7S. Gnabry ▲ 72' 6.6
  6. 2D. Upamecano
  7. 21H. Ito ▲ 83' 6.2
  8. 41V. Manuba
  9. 34D. Ofli ▲ 56' 6.7
  10. 43F. Pavic ▲ 72' 6.5
Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Raffaele Palladino
  1. 57M. Sportiello 5.7
  2. 3O. Kossounou 5.9
  3. 4I. Hien 5.6
  4. 42G. Scalvini ▼ 83' 6.5
  5. 16R. Bellanova 6.5
  6. 8M. Pasalic 6.9
  7. 13Ederson ▼ 57' 6.2
  8. 47L. Bernasconi 6.3
  9. 17C. De Ketelaere ▼ 57' 6.3
  10. 7K. Sulemana ▼ 71' 6.5
  11. 9G. Scamacca ▼ 71' 6.3

Dự bị 12

  1. 29M. Carnesecchi
  2. 31F. Rossi
  3. 19B. Djimsiti
  4. 23S. Kolasinac
  5. 77D. Zappacosta
  6. 18G. Raspadori ▲ 71' 7.0
  7. 69H. Ahanor ▲ 83' 6.6
  8. 15M. De Roon ▲ 57' 6.7
  9. 5M. Bakker
  10. 90N. Krstovic ▲ 71' 6.7
  11. 59N. Zalewski
  12. 10L. Samardzic ▲ 57' 7.2

Thống kê

006
300
70%Kiểm soát bóng30%
25Dứt điểm14
8Trúng đích8
9Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị3
8Phạm lỗi4
7Cứu thua4
-1.75Bàn thắng ngăn chặn-1.75
859Chuyền bóng351
801Chuyền chính xác298
93%Chính xác chuyền85%
3.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu58
198Ghi được81
64Thủng lưới69
3.36Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới19
53Trên 2.5 bàn28
113Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu