Atalanta
1 : 6
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Bayern München

Atalanta vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-6 FC Bayern München tại UEFA Champions League, 10 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 16
Phong độ
DWWWL Atalanta
WWWDW FC Bayern München
  1. 12' 0-1 J. Stanisic · S. Gnabry
  2. 22' 0-2 M. Olise · D. Upamecano
  3. 25' 0-3 S. Gnabry · M. Olise
  4. 39' Konrad Laimer
  5. HT0-3
  6. 46' B. Djimsiti G. Scamacca
  7. 46' A. Davies K. Laimer
  8. 46' J. Musiala S. Gnabry
  9. 52' 0-4 N. Jackson · L. Diaz
  10. 55' Y. Musah N. Zalewski
  11. 55' H. Ahanor S. Kolasinac
  12. 64' 0-5 M. Olise · A. Davies
  13. 67' R. Bellanova D. Zappacosta
  14. 67' 0-6 J. Musiala · N. Jackson
  15. 68' L. Goretzka A. Pavlovic
  16. 71' T. Bischof
  17. 73' L. Samardzic K. Sulemana
  18. 77' Michael Olise
  19. 83' Yunus Musah
  20. 84' Joshua Kimmich
  21. 86' R. Guerreiro J. Stanisic
  22. 90' M. Pasalic · N. Krstovic 1-6
  23. FT1-6

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Raffaele Palladino
  1. 29M. Carnesecchi 7.9
  2. 77D. Zappacosta ▼ 67' 6.5
  3. 4I. Hien 4.9
  4. 23S. Kolasinac ▼ 55' 6.0
  5. 47L. Bernasconi 5.5
  6. 7K. Sulemana ▼ 73' 6.3
  7. 15M. De Roon 6.3
  8. 8M. Pasalic 6.6
  9. 59N. Zalewski ▼ 55' 6.2
  10. 90N. Krstovic 6.5
  11. 9G. Scamacca ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 57M. Sportiello
  2. 31F. Rossi
  3. 19B. Djimsiti ▲ 46' 6.6
  4. 16R. Bellanova ▲ 67' 7.3
  5. 6Y. Musah ▲ 55' 6.5
  6. 45D. Vavassori
  7. 48F. Cassa
  8. 69H. Ahanor ▲ 55' 6.3
  9. 5M. Bakker
  10. 3O. Kossounou
  11. 10L. Samardzic ▲ 73' 6.7
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 40J. Urbig 7.9
  2. 44J. Stanisic ▼ 86' 7.9
  3. 2D. Upamecano 7.2
  4. 4J. Tah 7.2
  5. 27K. Laimer ▼ 46' 7.3
  6. 6J. Kimmich 7.2
  7. 45A. Pavlovic ▼ 68' 7.7
  8. 17M. Olise ⚽2 10.0
  9. 7S. Gnabry ▼ 46' 8.5
  10. 14L. Diaz 7.0
  11. 11N. Jackson 8.0

Dự bị 10

  1. 26S. Ulreich
  2. 37L. Prescott
  3. 8L. Goretzka ▲ 68' 6.3
  4. 22R. Guerreiro ▲ 86' 6.3
  5. 19A. Davies ▲ 46' 7.2
  6. 20T. Bischof ▲ 71' 6.7
  7. 42L. Karl
  8. 9H. Kane
  9. 3Kim Min-Jae
  10. 10J. Musiala ▲ 46' 6.3

Thống kê

012
730
31%Kiểm soát bóng69%
11Dứt điểm25
3Trúng đích13
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
6Cứu thua2
1.08Bàn thắng ngăn chặn1.08
293Chuyền bóng688
228Chuyền chính xác632
78%Chính xác chuyền92%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu59
81Ghi được198
69Thủng lưới64
1.4Bàn thắng mỗi trận3.36
19Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn53
52Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu