Juventus F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0 · sau hiệp phụ
·
Galatasaray S.K.

Juventus F.C. vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. 3-2 Galatasaray S.K. tại UEFA Champions League, 25 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. thắng 1, hòa 1, Galatasaray S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 32
Phong độ
LWWWD Juventus F.C.
DWWWL Galatasaray S.K.
  1. -5' Carlo Pinsoglio
  2. 14' Victor Osimhen
  3. 25' Lloyd Kelly
  4. 31' Kenan Yıldız
  5. 33' Roland Sallai
  6. 37' M. Locatelli11m 1-0
  7. HT1-0
  8. 48' Lloyd Kelly
  9. 49' Lloyd Kelly
  10. 59' L. Sane N. Lang
  11. 59' S. Boey R. Sallai
  12. 60' Gabriel Sara
  13. 67' E. Zhegrova F. Conceicao
  14. 67' J. Boga J. David
  15. 70' F. Gatti · P. Kalulu 2-0
  16. 71' I. Gundogan Gabriel Sara
  17. 77' V. Adzic K. Thuram
  18. 82' W. McKennie · T. Koopmeiners 3-0
  19. 87' M. Icardi M. Lemina
  20. 87' E. Elmali I. Jakobs
  21. 103' F. Miretti K. Yildiz
  22. 103' W. Singo L. Torreira
  23. 105' 3-1 V. Osimhen · B. A. Yilmaz
  24. 109' F. Kostic M. Locatelli
  25. 109' L. Openda P. Kalulu
  26. 111' Uğurcan Çakır
  27. 119' 3-2 B. A. Yilmaz · W. Singo
  28. FT3-2

Đội hình

Juventus F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luciano Spalletti
  1. 1M. Perin 7.0
  2. 15P. Kalulu ▼ 109' 6.9
  3. 4F. Gatti 7.6
  4. 6L. Kelly 5.5
  5. 22W. McKennie 7.5
  6. 8T. Koopmeiners 7.9
  7. 5M. Locatelli ▼ 109' 8.7
  8. 19K. Thuram ▼ 77' 7.2
  9. 7F. Conceicao ▼ 67' 7.7
  10. 30J. David ▼ 67' 6.2
  11. 10K. Yildiz ▼ 103' 6.9

Dự bị 11

  1. 16M. Di Gregorio
  2. 23C. Pinsoglio
  3. 3Bremer
  4. 11E. Zhegrova ▲ 67' 6.6
  5. 13J. Boga ▲ 67' 7.9
  6. 17V. Adzic ▲ 77' 6.5
  7. 18F. Kostic ▲ 109' 6.3
  8. 20L. Openda ▲ 109' 6.5
  9. 21F. Miretti ▲ 103' 6.5
  10. 41J. Gil
  11. 50N. Rizzo
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 1U. Cakir 6.6
  2. 7R. Sallai ▼ 59' 6.3
  3. 6D. Sanchez 7.5
  4. 42A. Bardakci 6.7
  5. 4I. Jakobs ▼ 87' 5.9
  6. 34L. Torreira ▼ 103' 5.9
  7. 99M. Lemina ▼ 87' 7.5
  8. 53B. A. Yilmaz 7.2
  9. 8Gabriel Sara ▼ 71' 6.6
  10. 77N. Lang ▼ 59' 6.5
  11. 45V. Osimhen 7.9

Dự bị 12

  1. 12B. Sen
  2. 19G. Guvenc
  3. 9M. Icardi ▲ 87' 6.9
  4. 10L. Sane ▲ 59' 6.7
  5. 11Y. Akgun
  6. 17E. Elmali ▲ 87' 6.6
  7. 20I. Gundogan ▲ 71' 7.0
  8. 21A. Kutucu
  9. 22Y. Asprilla
  10. 23K. Ayhan
  11. 90W. Singo ▲ 103' 7.2
  12. 93S. Boey ▲ 59' 6.9

Thống kê

139
440
47%Kiểm soát bóng53%
28Dứt điểm16
9Trúng đích8
13Chệch đích5
23Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
9Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua6
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
499Chuyền bóng576
396Chuyền chính xác480
79%Chính xác chuyền83%
5.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

53Trận đấu56
88Ghi được117
58Thủng lưới62
1.66Bàn thắng mỗi trận2.09
20Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn37
57Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu