Borussia Dortmund
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Atalanta

Borussia Dortmund vs Atalanta

Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 2-0 Atalanta tại UEFA Champions League, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 2, hòa 1, Atalanta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 32
Phong độ
WWWWW Borussia Dortmund
WWWLL Atalanta
  1. 3' S. Guirassy · J. Ryerson 1-0
  2. 18' Luca Reggiani
  3. 40' Berat Djimsiti
  4. 40' Odilon Kossounou
  5. 42' M. Beier · S. Guirassy 2-0
  6. 45'+1 Gianluca Scamacca
  7. HT2-0
  8. 46' I. Hien B. Djimsiti
  9. 46' N. Krstovic G. Scamacca
  10. 48' Waldemar Anton
  11. 63' K. Sulemana M. De Roon
  12. 70' C. Chukwuemeka J. Brandt
  13. 70' K. Adeyemi M. Beier
  14. 72' R. Bellanova D. Zappacosta
  15. 82' L. Samardzic N. Zalewski
  16. 83' M. Sabitzer F. Nmecha
  17. 83' F. Silva S. Guirassy
  18. FT2-0

Đội hình

Borussia Dortmund Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Niko Kovac
  1. 1G. Kobel 7.3
  2. 49L. Reggiani 7.0
  3. 3W. Anton 6.7
  4. 5R. Bensebaini 8.5
  5. 26J. Ryerson 7.9
  6. 7J. Bellingham 7.7
  7. 8F. Nmecha ▼ 83' 7.7
  8. 24D. Svensson 6.7
  9. 14M. Beier ▼ 70' 6.5
  10. 10J. Brandt ▼ 70' 6.9
  11. 9S. Guirassy ▼ 83' 8.5

Dự bị 12

  1. 31S. Ostrzinski
  2. 33A. Meyer
  3. 2Y. Couto
  4. 6S. Ozcan
  5. 17C. Chukwuemeka ▲ 70' 6.7
  6. 20M. Sabitzer ▲ 83' 6.7
  7. 21F. Silva ▲ 83' 6.5
  8. 27K. Adeyemi ▲ 70' 6.3
  9. 40S. Inacio
  10. 42A. Kabar
  11. 45D. Krevsun
  12. 47E. Benkara
Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Raffaele Palladino
  1. 29M. Carnesecchi 6.7
  2. 3O. Kossounou 6.3
  3. 19B. Djimsiti ▼ 46' 6.2
  4. 23S. Kolasinac 6.3
  5. 77D. Zappacosta ▼ 72' 6.7
  6. 15M. De Roon ▼ 63' 6.2
  7. 13Ederson 7.0
  8. 47L. Bernasconi 6.9
  9. 8M. Pasalic 6.9
  10. 59N. Zalewski ▼ 82' 7.2
  11. 9G. Scamacca ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 31F. Rossi
  2. 57M. Sportiello
  3. 4I. Hien ▲ 46' 7.3
  4. 5M. Bakker
  5. 6Y. Musah
  6. 7K. Sulemana ▲ 63' 6.5
  7. 10L. Samardzic ▲ 82' 6.9
  8. 16R. Bellanova ▲ 72' 6.9
  9. 42G. Scalvini
  10. 45D. Vavassori
  11. 69H. Ahanor
  12. 90N. Krstovic ▲ 46' 6.9

Thống kê

023
230
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm7
2Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua0
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
419Chuyền bóng521
347Chuyền chính xác452
83%Chính xác chuyền87%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

50Trận đấu58
106Ghi được81
62Thủng lưới69
2.12Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu