Olympique de Marseille
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Liverpool F.C.

Olympique de Marseille vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 0-3 Liverpool F.C. tại UEFA Champions League, 21 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 7
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
LWLLL Olympique de Marseille
DWWDW Liverpool F.C.
  1. 24' Hugo Ekitiké
  2. 45' 0-1 D. Szoboszlai
  3. HT0-1
  4. 48' Benjamin Pavard
  5. 67' P. Aubameyang A. Gouiri
  6. 68' I. Paixao H. J. Traore
  7. 68' B. Nadir G. Kondogbia
  8. 72' 0-2 G. Rulliphản lưới · J. Frimpong
  9. 79' C. Jones F. Wirtz
  10. 79' C. Gakpo H. Ekitike
  11. 90' 0-3 C. Gakpo · R. Gravenberch
  12. FT0-3

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Habib Beye
  1. 1G. Rulli 5.9
  2. 28B. Pavard 5.9
  3. 5L. Balerdi 6.2
  4. 32F. Medina 6.5
  5. 62M. Murillo 5.9
  6. 22T. Weah 6.0
  7. 23P. Hojbjerg 7.3
  8. 19G. Kondogbia ▼ 68' 6.7
  9. 20H. J. Traore ▼ 68' 6.3
  10. 10M. Greenwood 8.2
  11. 9A. Gouiri ▼ 67' 5.9

Dự bị 12

  1. 12J. De Lange
  2. 40J. Van Neck
  3. 4C. Egan-Riley
  4. 8A. Gomes
  5. 14I. Paixao ▲ 68' 6.6
  6. 17M. O'Riley
  7. 18A. Vermeeren
  8. 26B. Nadir ▲ 68' 6.5
  9. 50D. Bakola
  10. 70A. Doubal
  11. 76T. Mmadi
  12. 97P. Aubameyang ▲ 67' 6.2
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Arne Slot
  1. 1Alisson 8.2
  2. 30J. Frimpong 7.3
  3. 2J. Gomez 7.2
  4. 4V. van Dijk 7.6
  5. 6M. Kerkez 7.3
  6. 38R. Gravenberch 7.7
  7. 10A. Mac Allister 7.2
  8. 8D. Szoboszlai 7.9
  9. 7F. Wirtz ▼ 79' 6.5
  10. 11M. Salah 6.5
  11. 22H. Ekitike ▼ 79' 6.2

Dự bị 9

  1. 25G. Mamardashvili
  2. 28F. Woodman
  3. 3W. Endo
  4. 14F. Chiesa
  5. 17C. Jones ▲ 79' 6.7
  6. 18C. Gakpo ▲ 79' 7.6
  7. 26A. Robertson
  8. 42T. Nyoni
  9. 73R. Ngumoha

Thống kê

017
400
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm11
4Trúng đích3
9Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc4
3Việt vị3
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
0.84Bàn thắng ngăn chặn0.84
572Chuyền bóng412
515Chuyền chính xác356
90%Chính xác chuyền86%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

46Trận đấu64
81Ghi được119
64Thủng lưới92
1.76Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn42
46Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu