Villarreal
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajax

Villarreal vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-2 Ajax tại UEFA Champions League, 20 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 7
Phong độ
DDLLL Villarreal
WWWLW Ajax
  1. 12' Owen Wijndal
  2. HT0-0
  3. 46' T. Buchanan A. Moleiro
  4. 49' T. Oluwaseyi · R. Marin 1-0
  5. 54' K. Itakura Y. Regeer
  6. 60' Santiago Mouriño
  7. 61' 1-1 O. Gloukh
  8. 71' Thomas Partey
  9. 71' R. Bounida K. Dolberg
  10. 71' S. Steur J. Mokio
  11. 72' G. Moreno A. Perez
  12. 72' G. Mikautadze N. Pepe
  13. 74' D. Parejo T. Partey
  14. 80' Rafa Marín
  15. 84' O. Edvardsen O. Gloukh
  16. 84' K. Fitz-Jim O. Wijndal
  17. 88' Aaron Bouwman
  18. 90' 1-2 O. Edvardsen · A. Gaaei
  19. FT1-2

Đội hình

Villarreal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marcelino
  1. 25A. Tenas 6.9
  2. 15S. Mourino 6.5
  3. 4R. Marin 6.6
  4. 12R. Veiga 6.2
  5. 23S. Cardona 6.5
  6. 19N. Pepe ▼ 72' 7.5
  7. 14S. Comesana 6.7
  8. 16T. Partey ▼ 74' 6.3
  9. 20A. Moleiro ▼ 46' 6.9
  10. 22A. Perez ▼ 72' 6.9
  11. 21T. Oluwaseyi 7.5

Dự bị 9

  1. 13D. Conde
  2. 1Luiz Junior
  3. 7G. Moreno ▲ 72' 6.3
  4. 9G. Mikautadze ▲ 72' 6.6
  5. 10D. Parejo ▲ 74' 6.9
  6. 17T. Buchanan ▲ 46' 7.0
  7. 24A. Pedraza
  8. 26P. Navarro
  9. 32H. Lopez
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 1V. Jaros 7.5
  2. 3A. Gaaei 6.6
  3. 30A. Bouwman 6.3
  4. 15Y. Baas 7.2
  5. 5O. Wijndal ▼ 84' 6.2
  6. 18D. Klaassen 6.2
  7. 6Y. Regeer ▼ 54' 7.3
  8. 24J. Mokio ▼ 71' 6.2
  9. 10O. Gloukh ▼ 84' 7.7
  10. 9K. Dolberg ▼ 71' 6.7
  11. 11M. Godts 7.5

Dự bị 12

  1. 22R. Pasveer
  2. 12J. Heerkens
  3. 2L. Rosa
  4. 4K. Itakura ▲ 54' 6.9
  5. 7R. Moro
  6. 17O. Edvardsen ▲ 84' 7.6
  7. 28K. Fitz-Jim ▲ 84' 6.9
  8. 37J. Sutalo
  9. 41G. Alders
  10. 43R. Bounida ▲ 71' 6.6
  11. 48S. Steur ▲ 71' 6.9
  12. 68A. Ouazane

Thống kê

037
520
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm15
8Trúng đích5
8Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn5
7Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
395Chuyền bóng638
340Chuyền chính xác590
86%Chính xác chuyền92%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

52Trận đấu52
86Ghi được95
75Thủng lưới80
1.65Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu