Borussia Dortmund vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 3-2 Football Club Internazionale Milano tại UEFA Champions League, 5 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 1, hòa 0, Football Club Internazionale Milano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 4
- Sân vận động
- Signal-Iduna-Park, Dortmund
- Trọng tài
- D. Makkelie
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- WWWWL Football Club Internazionale Milano
- 1' Cristiano Biraghi
- 5' 0-1 L. Martínez
- 30' Milan Škriniar
- 40' 0-2 M. Vecino · A. Candreva
- HT0-2
- 48' Antonio Candreva
- 51' A. Hakimi · M. Götze 1-2
- 64' ▲ Paco Alcácer ▼ M. Götze
- 64' J. Brandt · Paco Alcácer 2-2
- 66' ▲ V. Lazaro ▼ C. Biraghi
- 68' ▲ S. Sensi ▼ M. Vecino
- 73' ▲ M. Politano ▼ R. Lukaku
- 77' A. Hakimi · J. Sancho 3-2
- 79' Thorgan Hazard
- 82' ▲ Ł. Piszczek ▼ J. Sancho
- 88' ▲ Raphaël Guerreiro ▼ T. Hazard
- FT3-2
Đội hình
- 1R. Bürki 6.3
- 15M. Hummels 6.7
- 16M. Akanji 7.1
- 5A. Hakimi ⚽2 8.8
- 28A. Witsel 6.9
- 10M. Götze ⇢ ▼ 64' 7.6
- 14N. Schulz 6.2
- 33J. Weigl 7.3
- 7J. Sancho ⇢ ▼ 82' 7.6
- 23T. Hazard ▼ 88' 6.7
- 19J. Brandt ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 9Paco Alcácer ▲ 64' 6.5
- 26Ł. Piszczek ▲ 82' 6.5
- 13Raphaël Guerreiro ▲ 88'
- 2D. Zagadou
- 6T. Delaney
- 8M. Dahoud
- 40E. Oelschlägel
- 1S. Handanovič 6.3
- 2D. Godín 7.2
- 6S. de Vrij 6.7
- 34C. Biraghi ▼ 66' 6.8
- 37M. Škriniar 6.3
- 87A. Candreva ⇢ 7.3
- 8M. Vecino ⚽ ▼ 68' 7.4
- 77M. Brozović 7.3
- 23N. Barella 7.0
- 9R. Lukaku ▼ 73' 6.3
- 10L. Martínez ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 19V. Lazaro ▲ 66' 6.8
- 12S. Sensi ▲ 68' 6.5
- 16M. Politano ▲ 73' 6.3
- 95A. Bastoni
- 27D. Padelli
- 30S. Esposito
- 20Borja Valero
Thống kê
01⚑6
⚑130
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm9
6Trúng đích4
11Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị3
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
706Chuyền bóng447
623Chuyền chính xác372
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 24 - 5 | +19 | 18 | |
| 1 | 6 | 12 - 4 | +8 | 16 | |
| 1 | 6 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 16 - 4 | +12 | 14 | |
| 1 | 6 | 17 - 2 | +15 | 16 | |
| 1 | 6 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 12 | -4 | 7 | |
| 2 | 6 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 2 | 6 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 14 - 8 | +6 | 11 | |
| 2 | 6 | 11 - 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 6 | 18 - 14 | +4 | 10 | |
| 3 | 6 | 12 - 6 | +6 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 9 | -4 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 12 | -8 | 3 | |
| 3 | 6 | 16 - 13 | +3 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 14 | -6 | 4 | |
| 3 | 6 | 10 - 11 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 4 | 6 | 1 - 14 | -13 | 2 | |
| 4 | 6 | 5 - 20 | -15 | 1 | |
| 4 | 6 | 10 - 13 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 14 | -10 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 3 - 20 | -17 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 10 | -6 | 2 |
UEFA Europa League
So sánh
9Trận đấu54
12Ghi được113
11Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận2.09
3Giữ sạch lưới18
4Trên 2.5 bàn35
10Hiệp hai56