S.S.C. Napoli
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
S.L. Benfica

S.S.C. Napoli vs S.L. Benfica

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli 4-2 S.L. Benfica tại UEFA Champions League, 28 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli thắng 2, hòa 0, S.L. Benfica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 2
Trọng tài
Felix Brych, Germany
Phong độ
WLLLW S.S.C. Napoli
WWWWW S.L. Benfica
  1. 11' N. Maksimović Albiol
  2. 20' M. Hamšík · F. Ghoulam 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' Lisandro López
  5. 51' D. Mertens 2-0
  6. 53' Júlio César
  7. 54' A. Milik11m 3-0
  8. 56' E. Salvio André Horta
  9. 58' D. Mertens · A. Milik 4-0
  10. 65' André Carrillo
  11. 67' Goncalo Guedes A. Carrillo
  12. 70' L. Insigne José Callejón
  13. 70' 4-1 Goncalo Guedes
  14. 77' Ljubomir Fejsa
  15. 82' E. Giaccherini D. Mertens
  16. 82' José Gomes L. Fejsa
  17. 86' Pepe Reina
  18. 86' 4-2 E. Salvio · André Almeida
  19. FT4-2

Đội hình

S.S.C. Napoli Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 25Pepe Reina 6.2
  2. 33Albiol ▼ 11' 6.6
  3. 26K. Koulibaly 6.8
  4. 2E. Hysaj 6.6
  5. 31F. Ghoulam 7.4
  6. 17M. Hamšík 7.6
  7. 5Allan 6.6
  8. 8Jorginho 6.6
  9. 14D. Mertens ⚽2 ▼ 82' 7.9
  10. 7José Callejón ▼ 70' 7.1
  11. 99A. Milik 7.2

Dự bị 7

  1. 19N. Maksimović ▲ 11' 6.9
  2. 24L. Insigne ▲ 70' 6.5
  3. 4E. Giaccherini ▲ 82' 6.3
  4. 11C. Maggio
  5. 20P. Zieliński
  6. 22L. Sepe
  7. 23M. Gabbiadini
S.L. Benfica Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Rui Vitória
  1. 12Júlio César 5.2
  2. 34André Almeida 6.8
  3. 2L. López 6.8
  4. 14V. Lindelöf 6.4
  5. 3Álex Grimaldo 6.4
  6. 50Nélson Semedo 6.2
  7. 5L. Fejsa ▼ 82' 6.6
  8. 21Pizzi 6.2
  9. 8André Horta ▼ 56' 6.3
  10. 11K. Mitroglou 6.6
  11. 15A. Carrillo ▼ 67' 6.1

Dự bị 7

  1. 18E. Salvio ▲ 56' 7.1
  2. 20Goncalo Guedes ▲ 67' 7.3
  3. 70José Gomes ▲ 82' 6.5
  4. 1Ederson Moraes
  5. 4Luisão
  6. 22F. Cervi
  7. 28G. Celis

Thống kê

016
040
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm7
6Trúng đích3
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc0
5Việt vị2
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
648Chuyền bóng519
569Chuyền chính xác443
88%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid
6 7 - 2 +5 15
1
Borussia Dortmund
6 21 - 9 +12 14
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 18 - 6 +12 14
1
F.C. Barcelona
6 20 - 4 +16 15
1
Juventus F.C.
6 11 - 2 +9 14
1
Leicester City F.C.
6 7 - 6 +1 13
1
Monaco
6 9 - 7 +2 11
1
S.S.C. Napoli
6 11 - 8 +3 11
2
Bayer Leverkusen
6 8 - 4 +4 10
2
F.C. Porto
6 9 - 3 +6 11
2
FC Bayern München
6 14 - 6 +8 12
2
Manchester City F.C.
6 12 - 10 +2 9
2
Paris Saint-Germain
6 13 - 7 +6 12
2
Real Madrid
6 16 - 10 +6 12
2
S.L. Benfica
6 10 - 10 0 8
2
Sevilla F.C.
6 7 - 3 +4 11
3
Beşiktaş J.K.
6 9 - 14 -5 7
3
Borussia Mönchengladbach
6 5 - 12 -7 5
3
F.C. Copenhagen
6 7 - 2 +5 9
3
FC Rostov
6 6 - 12 -6 5
3
Legia Warszawa
6 9 - 24 -15 4
3
Olympique Lyonnais
6 5 - 3 +2 8
3
PFC Ludogorets Razgrad
6 6 - 15 -9 3
3
Tottenham Hotspur
6 6 - 6 0 7
4
Celtic F.C.
6 5 - 16 -11 3
4
Club Brugge K.V.
6 2 - 14 -12 0
4
FC Basel 1893
6 3 - 12 -9 2
4
FC Dynamo Kyiv
6 8 - 6 +2 5
4
GNK Dinamo Zagreb
6 0 - 15 -15 0
4
P.F.K. CSKA Moskva
6 5 - 11 -6 3
4
PSV Eindhoven
6 4 - 11 -7 2
4
Sporting CP
6 5 - 8 -3 3
UEFA Europa League

So sánh

50Trận đấu50
115Ghi được110
59Thủng lưới40
2.3Bàn thắng mỗi trận2.2
14Giữ sạch lưới26
36Trên 2.5 bàn30
70Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu