Celtic F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Milan

Celtic F.C. vs A.C. Milan

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 0-3 A.C. Milan tại UEFA Champions League, 26 tháng 11, 2013. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 0, hòa 1, A.C. Milan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Group stage · Vòng 5
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
LWWWW Celtic F.C.
LWWWD A.C. Milan
  1. 13' 0-1 Kaká · V. Birsa
  2. 31' J. Ledley B. Kayal
  3. HT0-1
  4. 48' A. Nocerino I. Abate
  5. 49' 0-2 C. Zapata · A. Nocerino
  6. 60' 0-3 M. Balotelli · R. Montolivo
  7. 65' A. Stokes K. Commons
  8. 72' K. Constant V. Birsa
  9. 80' T. Rogić J. Forrest
  10. 80' Robinho Kaká
  11. FT0-3

Đội hình

Celtic F.C.
  1. 1F. Forster
  2. 3E. Izaguirre
  3. 21C. Mulgrew
  4. 23M. Lustig
  5. 4E. Ambrose
  6. 5V. van Dijk
  7. 15K. Commons ▼ 65'
  8. 33B. Kayal ▼ 31'
  9. 49J. Forrest ▼ 80'
  10. 9G. Samaras
  11. 11D. Boerrigter

Dự bị 7

  1. 16J. Ledley ▲ 31'
  2. 10A. Stokes ▲ 65'
  3. 18T. Rogić ▲ 80'
  4. 17Amido Baldé
  5. 20T. Pukki
  6. 24L. Zaluska
  7. 41D. Fisher
A.C. Milan
  1. 32C. Abbiati
  2. 25D. Bonera
  3. 17C. Zapata
  4. 20I. Abate ▼ 48'
  5. 14V. Birsa ▼ 72'
  6. 34N. de Jong
  7. 28U. Emanuelson
  8. 18R. Montolivo
  9. 16A. Poli
  10. 22Kaká ▼ 80'
  11. 45M. Balotelli

Dự bị 7

  1. 23A. Nocerino ▲ 48'
  2. 21K. Constant ▲ 72'
  3. 7Robinho ▲ 80'
  4. 9A. Matri
  5. 24B. Cristante
  6. 26M. Silvestre
  7. 35F. Coppola

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid
6 15 - 3 +12 16
1
Borussia Dortmund
6 11 - 6 +5 12
1
Chelsea F.C.
6 12 - 3 +9 12
1
F.C. Barcelona
6 16 - 5 +11 13
1
FC Bayern München
6 17 - 5 +12 15
1
Manchester United F.C.
6 12 - 3 +9 14
1
Paris Saint-Germain
6 16 - 5 +11 13
1
Real Madrid
6 20 - 5 +15 16
2
A.C. Milan
6 8 - 5 +3 9
2
Bayer Leverkusen
6 9 - 10 -1 10
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 8 - 5 +3 12
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
6 5 - 9 -4 6
2
FC Schalke 04
6 6 - 6 0 10
2
Galatasaray S.K.
6 8 - 14 -6 7
2
Manchester City F.C.
6 18 - 10 +8 15
2
Olympiakos Piraeus
6 10 - 8 +2 10
3
Ajax
6 5 - 8 -3 8
3
F.C. Porto
6 4 - 7 -3 5
3
FC Basel 1893
6 5 - 6 -1 8
3
FC Shakhtar Donetsk
6 7 - 6 +1 8
3
Juventus F.C.
6 9 - 9 0 6
3
Plzen
6 6 - 17 -11 3
3
S.L. Benfica
6 8 - 8 0 10
3
S.S.C. Napoli
6 10 - 9 +1 12
4
Celtic F.C.
6 3 - 14 -11 3
4
F.C. Copenhagen
6 4 - 13 -9 4
4
F.C. Steaua București
6 2 - 10 -8 3
4
FK Austria Wien
6 5 - 10 -5 5
4
Olympique de Marseille
6 5 - 14 -9 0
4
P.F.K. CSKA Moskva
6 8 - 17 -9 3
4
R.S.C. Anderlecht
6 4 - 17 -13 1
4
Real Sociedad
6 1 - 10 -9 1
UEFA Europa League

So sánh

50Trận đấu48
114Ghi được70
41Thủng lưới60
2.28Bàn thắng mỗi trận1.46
26Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn24
72Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu