Galatasaray S.K. W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. W 0-6 Olympique Lyonnais W tại UEFA Champions League Women, 11 tháng 12, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League Women · Group Stage · Vòng 5
- Sân vận động
- Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
- Phong độ
- LLLLL Galatasaray S.K. W
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- 19' 0-1 A. Hegerberg · E. Carpenter
- 24' 0-2 S. Däbritz
- 34' 0-3 J. Wardlowphản lưới
- HT0-3
- 46' ▲ İ. Eren ▼ C. Usme
- 46' ▲ H. Diallo ▼ E. Ecem Esen
- 49' 0-4 W. Renard · S. Bacha
- 66' ▲ S. Huerta ▼ S. Bacha
- 66' ▲ A. Majri ▼ D. Egurrola
- 66' ▲ V. Bècho ▼ A. Hegerberg
- 69' 0-5 D. van de Donk · A. Majri
- 74' ▲ L. Horan ▼ K. Diani
- 75' ▲ E. Le Sommer ▼ M. Dumornay
- 76' 0-6 E. Le Sommer · D. van de Donk
- 85' Blessing Demehin
- 86' ▲ B. Yeniçeri ▼ K. Bakarandze
- 86' ▲ A. Akkurt ▼ A. Karabulut
- FT0-6
Đội hình
- 1G. Yaman 7.7
- 4O. Demehin 5.6
- 5E. Karataş 5.9
- 2J. Wardlow 5.5
- 21E. Cümert 6.0
- 16E. Topçu 6.2
- 18K. Bakarandze ▼ 86' 6.5
- 8E. Ecem Esen ▼ 46' 6.5
- 7A. Karabulut ▼ 86' 7.2
- 12A. Stašková 6.0
- 11C. Usme ▼ 46' 6.5
Dự bị 8
- 77İ. Eren ▲ 46' 6.2
- 25H. Diallo ▲ 46' 6.3
- 20B. Yeniçeri ▲ 86' 6.7
- 24A. Akkurt ▲ 86' 6.5
- 17H. Kurğa
- 10İ. Yalçıner
- 13F. Öztürk
- 23M. İnan
- 1C. Endler 6.9
- 12E. Carpenter ⇢ 9.3
- 18A. Sombath 6.9
- 3W. Renard ⚽ 8.2
- 4S. Bacha ⇢ ▼ 66' 7.9
- 17D. van de Donk ⚽ ⇢ 8.9
- 13D. Egurrola ▼ 66' 7.5
- 8S. Däbritz ⚽ 9.0
- 11K. Diani ▼ 74' 6.6
- 14A. Hegerberg ⚽ ▼ 66' 6.3
- 6M. Dumornay ▼ 75' 7.0
Dự bị 12
- 2S. Huerta ▲ 66' 6.3
- 7A. Majri ▲ 66' 7.6
- 27V. Bècho ▲ 66' 5.9
- 26L. Horan ▲ 74' 6.6
- 9E. Le Sommer ⚽ ▲ 75' 7.3
- 22T. Chawinga
- 16F. Belhadj
- 30L. Benkarth
- 23S. Svava
- 10D. Marozsán
- 32Maeline Mendy
- 21V. Gilles
Thống kê
01⚑0
⚑1300
34%Kiểm soát bóng66%
2Dứt điểm33
0Trúng đích15
2Chệch đích14
1Sút trong vòng cấm27
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
0Phạt góc13
1Việt vị3
2Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
8Cứu thua0
327Chuyền bóng609
240Chuyền chính xác533
73%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 9 | +8 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 6 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 26 - 3 | +23 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 1 | +18 | 18 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 13 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | 20 - 7 | +13 | 12 | |
| 2 | 6 | 16 - 5 | +11 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 17 | -12 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 11 | -7 | 6 | |
| 3 | 6 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 28 | -27 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 20 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 15 | -12 | 1 |
Champions League Women (Play Offs: )
So sánh
10Trận đấu34
14Ghi được127
32Thủng lưới15
1.4Bàn thắng mỗi trận3.74
1Giữ sạch lưới24
10Trên 2.5 bàn25
9Hiệp hai72