Olympique Lyonnais W vs Galatasaray S.K. W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 3-0 Galatasaray S.K. W tại UEFA Champions League Women, 8 tháng 10, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League Women · Group Stage · Vòng 1
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Phong độ
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- LLLLL Galatasaray S.K. W
- 34' K. Diani · T. Chawinga 1-0
- 45' V. Gilles · T. Chawinga 2-0
- HT2-0
- 61' ▲ A. Majri ▼ T. Chawinga
- 67' ▲ H. Diallo ▼ C. Usme
- 76' ▲ S. Huerta ▼ S. Svava
- 76' ▲ S. Däbritz ▼ D. van de Donk
- 77' K. Diani · A. Majri 3-0
- 78' ▲ N. Parlak ▼ A. Stašková
- 81' ▲ A. Hegerberg ▼ K. Diani
- 81' ▲ D. Egurrola ▼ W. Renard
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Endler 7.2
- 12E. Carpenter 7.6
- 21V. Gilles ⚽ 8.5
- 3W. Renard ▼ 81' 7.3
- 23S. Svava ▼ 76' 8.0
- 10D. Marozsán 9.0
- 26L. Horan 8.6
- 17D. van de Donk ▼ 76' 6.9
- 11K. Diani ⚽2 ▼ 81' 10.0
- 6M. Dumornay 9.5
- 22T. Chawinga ⇢2 ▼ 61' 8.9
Dự bị 12
- 7A. Majri ▲ 61' 7.9
- 2S. Huerta ▲ 76' 6.9
- 8S. Däbritz ▲ 76' 6.9
- 14A. Hegerberg ▲ 81' 6.6
- 13D. Egurrola ▲ 81' 6.5
- 18A. Sombath
- 19K. Sylla
- 30L. Benkarth
- 15W. Sangaré
- 32M. Mendy
- 27V. Bècho
- 16F. Belhadj
- 1G. Yaman 8.7
- 20B. Yeniçeri 7.5
- 5E. Karataş 6.5
- 4O. Demehin 6.7
- 99B. Altıntaş 6.3
- 18K. Bakarandze 6.2
- 16E. Topçu 6.2
- 8E. Ecem Esen 6.3
- 7A. Karabulut 6.2
- 11C. Usme ▼ 67' 6.9
- 12A. Stašková ▼ 78' 6.5
Dự bị 9
- 25H. Diallo ▲ 67' 6.7
- 22N. Parlak ▲ 78' 6.9
- 23M. İnan
- 2J. Wardlow
- 13F. Öztürk
- 77İ. Eren
- 21E. Cümert
- 10İ. Yalçıner
- 24A. Akkurt
Thống kê
00⚑13
⚑000
72%Kiểm soát bóng28%
40Dứt điểm3
15Trúng đích2
19Chệch đích1
34Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
13Phạt góc0
2Việt vị2
10Phạm lỗi1
2Cứu thua11
693Chuyền bóng291
612Chuyền chính xác201
88%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 9 | +8 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 6 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 26 - 3 | +23 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 1 | +18 | 18 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 13 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | 20 - 7 | +13 | 12 | |
| 2 | 6 | 16 - 5 | +11 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 17 | -12 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 11 | -7 | 6 | |
| 3 | 6 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 28 | -27 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 20 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 15 | -12 | 1 |
Champions League Women (Play Offs: )
So sánh
34Trận đấu10
127Ghi được14
15Thủng lưới32
3.74Bàn thắng mỗi trận1.4
24Giữ sạch lưới1
25Trên 2.5 bàn10
72Hiệp hai9