Celtic F.C. W vs Real Madrid W
Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. W 0-3 Real Madrid W tại UEFA Champions League Women, 11 tháng 12, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League Women · Group Stage · Vòng 5
- Phong độ
- LLLLL Celtic F.C. W
- WWWDW Real Madrid W
- 30' 0-1 S. Bruun · L. Caicedo
- 37' Colette Cavanagh
- HT0-1
- 64' ▲ N. Ross ▼ C. Cavanagh
- 71' 0-2 S. Bruun · N. Feller
- 72' ▲ Athenea del Castillo ▼ C. Weir
- 72' ▲ Sheila García ▼ Oihane Hernández
- 75' ▲ J. Smith ▼ M. Cross
- 75' ▲ H. Kerner ▼ M. Agnew
- 75' ▲ S. Noonan ▼ L. Ashworth-Clifford
- 79' ▲ Alba Redondo ▼ S. Bruun
- 83' ▲ C. Møller ▼ N. Feller
- 84' ▲ Teresa Abelleira ▼ F. Angeldahl
- 85' 0-3 Alba Redondo · Sheila García
- 90' ▲ M. Carstens ▼ A. Gallacher
- FT0-3
Đội hình
- 30K. Daugherty 5.9
- 2C. Barclais 6.2
- 18C. Hayes 7.2
- 15K. Clark 6.9
- 23E. Lawton 6.3
- 14S. McGregor 6.7
- 11C. Cavanagh ▼ 64' 6.7
- 17M. Cross ▼ 75' 6.2
- 7A. Gallacher ▼ 90' 6.3
- 22L. Ashworth-Clifford ▼ 75' 6.2
- 12M. Agnew ▼ 75' 6.5
Dự bị 12
- 5N. Ross ▲ 64' 6.2
- 8J. Smith ▲ 75' 6.3
- 16H. Kerner ▲ 75' 6.9
- 20S. Noonan ▲ 75' 7.2
- 10M. Carstens ▲ 90'
- 67L. Muñoz
- 9S. Carstens
- 3A. Richardson
- 1C. Logan
- 73M. McAneny
- 24Bruna Lourenço
- 19L. Rodgers
- 1Misa 7.2
- 2Oihane Hernández ▼ 72' 7.0
- 4Rocío Gálvez 6.9
- 14María Méndez 7.2
- 7Olga Carmona 7.5
- 6S. Toletti 7.3
- 21F. Angeldahl ▼ 84' 7.3
- 20N. Feller ⇢ ▼ 83' 7.5
- 10C. Weir ▼ 72' 7.2
- 18L. Caicedo ⇢ 7.2
- 9S. Bruun ⚽2 ▼ 79' 8.5
Dự bị 10
- 22Athenea del Castillo ▲ 72' 6.7
- 15Sheila García ▲ 72' 6.9
- 11Alba Redondo ⚽ ▲ 79' 7.5
- 16C. Møller ▲ 83' 6.7
- 3Teresa Abelleira ▲ 84' 6.6
- 5Antônia
- 17Carla Camacho
- 26Laia López
- 19Eva Navarro
- 13M. Chavas
Thống kê
01⚑1
⚑600
32%Kiểm soát bóng68%
2Dứt điểm14
2Trúng đích5
0Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn7
1Phạt góc6
2Việt vị3
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
264Chuyền bóng572
202Chuyền chính xác506
77%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 9 | +8 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 6 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 26 - 3 | +23 | 15 | |
| 1 | 6 | 19 - 1 | +18 | 18 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 13 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | 20 - 7 | +13 | 12 | |
| 2 | 6 | 16 - 5 | +11 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 17 | -12 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 11 | -7 | 6 | |
| 3 | 6 | 12 - 14 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 - 17 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 28 | -27 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 20 | -16 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 15 | -12 | 1 |
Champions League Women (Play Offs: )
So sánh
10Trận đấu42
9Ghi được117
18Thủng lưới47
0.9Bàn thắng mỗi trận2.79
3Giữ sạch lưới14
6Trên 2.5 bàn35
6Hiệp hai62