Real Madrid W
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Celtic F.C. W

Real Madrid W vs Celtic F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Real Madrid W 4-0 Celtic F.C. W tại UEFA Champions League Women, 17 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League Women · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Alfredo Di Stéfano, Madrid
Phong độ
WWWDW Real Madrid W
LLLLL Celtic F.C. W
  1. 7' C. Weir · L. Caicedo 1-0
  2. 15' Natalie Ross
  3. HT1-0
  4. 46' S. McGregor C. Cavanagh
  5. 60' S. Bruun Alba Redondo
  6. 60' Eva Navarro Athenea del Castillo
  7. 63' M. Cross M. Agnew
  8. 64' Maëlle Lakrar
  9. 66' Teresa Abelleira F. Angeldahl
  10. 67' C. Møller C. Weir
  11. 70' S. Noonan A. Gallacher
  12. 70' J. Smith L. Ashworth-Clifford
  13. 72' S. Bruun · Eva Navarro 2-0
  14. 76' Antônia Oihane Hernández
  15. 80' C. Møller · S. Bruun 3-0
  16. 83' L. Caicedo11m 4-0
  17. 88' M. McAneny Bruna Lourenço
  18. FT4-0

Đội hình

Real Madrid W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alberto Toril
  1. 1Misa 7.0
  2. 2Oihane Hernández ▼ 76' 7.2
  3. 14María Méndez 7.2
  4. 23M. Lakrar 6.9
  5. 7Olga Carmona 7.7
  6. 21F. Angeldahl ▼ 66' 7.3
  7. 24M. Leupolz 7.6
  8. 22Athenea del Castillo ▼ 60' 7.3
  9. 10C. Weir ▼ 67' 7.9
  10. 18L. Caicedo 9.6
  11. 11Alba Redondo ▼ 60' 6.6

Dự bị 11

  1. 9S. Bruun ▲ 60' 8.2
  2. 19Eva Navarro ▲ 60' 7.7
  3. 3Teresa Abelleira ▲ 66' 6.7
  4. 16C. Møller ▲ 67' 7.2
  5. 5Antônia ▲ 76' 6.6
  6. 47Sofía Fuente
  7. 17Carla Camacho
  8. 20N. Feller
  9. 4Rocío Gálvez
  10. 15Sheila García
  11. 13M. Chavas
Celtic F.C. W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Sadiku
  1. 30K. Daugherty 7.9
  2. 2C. Barclais 6.3
  3. 15K. Clark 6.3
  4. 18C. Hayes 6.6
  5. 24Bruna Lourenço ▼ 88' 6.0
  6. 5N. Ross 6.5
  7. 11C. Cavanagh ▼ 46' 6.5
  8. 23E. Lawton 6.3
  9. 7A. Gallacher ▼ 70' 6.7
  10. 22L. Ashworth-Clifford ▼ 70' 7.0
  11. 12M. Agnew ▼ 63' 6.5

Dự bị 12

  1. 14S. McGregor ▲ 46' 6.0
  2. 17M. Cross ▲ 63' 6.6
  3. 20S. Noonan ▲ 70' 6.6
  4. 8J. Smith ▲ 70' 6.2
  5. 73M. McAneny ▲ 88'
  6. 3A. Richardson
  7. 19L. Rodgers
  8. 1C. Logan
  9. 67L. Muñoz
  10. 9S. Carstens
  11. 16H. Kerner
  12. 10M. Carstens

Thống kê

0114
110
67%Kiểm soát bóng33%
31Dứt điểm3
14Trúng đích1
10Chệch đích2
23Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
14Phạt góc1
2Việt vị3
2Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua10
574Chuyền bóng303
503Chuyền chính xác223
88%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
6 17 - 9 +8 15
1
Chelsea F.C. W
6 19 - 6 +13 18
1
F.C. Barcelona W
6 26 - 3 +23 15
1
Olympique Lyonnais W
6 19 - 1 +18 18
2
Bayern Munich W
6 17 - 6 +11 13
2
Manchester City F.C. W
6 11 - 6 +5 15
2
Real Madrid W
6 20 - 7 +13 12
2
VfL Wolfsburg W
6 16 - 5 +11 9
3
Hammarby W
6 5 - 17 -12 6
3
Juventus F.C. W
6 4 - 11 -7 6
3
Roma W
6 12 - 14 -2 9
3
Twente W
6 9 - 19 -10 6
4
Celtic F.C. W
6 1 - 17 -16 0
4
Galatasaray S.K. W
6 1 - 28 -27 0
4
St. Pölten W
6 4 - 20 -16 0
4
Vålerenga W
6 3 - 15 -12 1
Champions League Women (Play Offs: )

So sánh

42Trận đấu10
117Ghi được9
47Thủng lưới18
2.79Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới3
35Trên 2.5 bàn6
62Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu