Hà Lan W vs Trung Quốc W
Tỷ số chung cuộc: Hà Lan W 8-2 Trung Quốc W tại Olympics Women, 27 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hà Lan W thắng 2, hòa 0, Trung Quốc W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Olympics Women · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Nissan Stadium, Yokohama
- Trọng tài
- S. Mukansanga
- Phong độ
- WDWWW Hà Lan W
- LLLWW Trung Quốc W
- 12' S. van de Sanden · J. Groenen 1-0
- 27' ▲ Wang Ying ▼ Luo Guiping
- 28' 1-1 Wang Shanshan · Wang Shuang
- 30' Yuping Lin
- 37' L. Beerensteyn · D. Janssen 2-1
- 44' Wang Yan
- 45'+2 L. Beerensteyn · S. van de Sanden 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ R. Jansen ▼ S. van de Sanden
- 46' ▲ K. van Es ▼ J. Roord
- 46' ▲ V. Pelova ▼ L. Wilms
- 47' L. Martens · K. van Es 4-1
- 59' ▲ Wang Yanwen ▼ Xiao Yuyi
- 59' ▲ Liu Jing ▼ Wang Yan
- 62' ▲ V. Miedema ▼ D. van de Donk
- 65' V. Miedema · L. Martens 5-1
- 69' 5-2 Wang Yanwen · Liu Jing
- 70' L. Martens · V. Miedema 6-2
- 71' V. Pelova 7-2
- 73' ▲ A. Dekker ▼ A. Nouwen
- 76' V. Miedema · R. Jansen 8-2
- 82' Ying Wang
- FT8-2
Đội hình
- 1S. van Veenendaal
- 5M. van Dongen
- 17D. Janssen
- 4A. Nouwen ▼ 73'
- 2L. Wilms ▼ 46'
- 10D. van de Donk ▼ 62'
- 14J. Groenen
- 6J. Roord ▼ 46'
- 18L. Beerensteyn
- 7S. van de Sanden ▼ 46'
- 11L. Martens
Dự bị 7
- 19R. Jansen ▲ 46'
- 15K. van Es ▲ 46'
- 13V. Pelova ▲ 46'
- 9V. Miedema ▲ 62'
- 21A. Dekker ▲ 73'
- 16L. Kop
- 20I. Kaagman
- 12Peng Shimeng
- 3Lin Yuping
- 17Luo Guiping ▼ 27'
- 2Li Mengwen
- 16Wang Xiaoxue
- 6Zhang Xin
- 7Wang Shuang
- 13Yang Lina
- 8Wang Yan ▼ 59'
- 20Xiao Yuyi ▼ 59'
- 11Wang Shanshan
Dự bị 7
- 19Wang Ying ▲ 27'
- 10Wang Yanwen ▲ 59'
- 14Liu Jing ▲ 59'
- 9Miao Siwen
- 15Yang Man
- 22Ding Xuan
- 18Wurigumula
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 21 - 8 | +13 | 7 | |
| 1 | 3 | 9 - 2 | +7 | 9 | |
| 2 | 3 | 9 - 3 | +6 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 6 - 4 | +2 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 3 | 3 | 7 - 15 | -8 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 5 | -4 | 0 | |
| 4 | 3 | 2 - 10 | -8 | 0 | |
| 4 | 3 | 6 - 17 | -11 | 1 |
Olympic Games Women (Play Offs)
So sánh
5Trận đấu8
23Ghi được22
12Thủng lưới22
4.6Bàn thắng mỗi trận2.75
0Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai8