Trung Quốc W

Trung Quốc W

Quốc tế · Asian Games Women

Trung Quốc W: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Asian Games Women — điểm: 7, số trận: 3. Kết quả mới nhất: Trung Quốc W 0-1 South Korea W, 2 tháng 10.

Phong độ
DWWLL
HLV
Ante Milicic · Từ 2026
Vị trí
1 · Đ: 7 · Tr: 3 →
Sân vận động
Conson Stadium, Qingdao · 45.000

Lịch thi đấu

Không có trận đấu nào được lên lịch.

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
16–3–4
Sân khách
1–5–11
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,8
Hiệp hai
1,3 : 0,9
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 0-23× · 8%
  • 5-13× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 0-33× · 8%
  • 0-12× · 5%
  • 1-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Asian Games Women 6312 12614-4-2
Friendlies Women 5302 1242—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 10 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 17 · 22% 12% 22% 1–15 16–30′ · Ghi được 13 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 6 · 8% 16% 8% 16–30 31–45′ · Ghi được 15 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 14 · 18% 19% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 18 · 22% 46–60′ · Thủng lưới 11 · 14% 22% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 9 · 11% 61–75′ · Thủng lưới 13 · 17% 11% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 16 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 15 · 20% 20% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 43, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu