Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Columbus Crew
Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 2-0 Columbus Crew tại Leagues Cup, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 1, hòa 1, Columbus Crew thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Leagues Cup · Quarter-finals
- Phong độ
- WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
- LLLLW Columbus Crew
- 11' Raphael Veiga · B. Rodriguez 1-0
- 36' Taha Habroune
- 39' Brais Méndez11mhỏng 11m
- 45' B. Rodriguez · Raphael Veiga 2-0
- HT2-0
- 66' ▲ A. Gomes ▼ D. Chambost
- 66' ▲ D. Gazdag ▼ B. Mendez
- 66' ▲ G. Tapia ▼ J. Martinez
- 70' ▲ E. Bailly ▼ S. Moreira
- 74' ▲ D. Espinoza ▼ C. Borja
- 74' ▲ D. Arriaga ▼ I. Violante
- 77' ▲ Icaro ▼ E. Sanchez
- 77' ▲ A. Cardenas ▼ H. Martin
- 80' ▲ O. Perea ▼ B. Rodriguez
- 85' Óscar Perea
- 88' ▲ A. Herrera ▼ T. Habroune
- FT2-0
Đội hình
- 30R. Cota 9.5
- 5K. Alvarez 7.2
- 3I. Reyes 7.0
- 4S. Caceres 7.3
- 26C. Borja ▼ 74' 6.6
- 28E. Sanchez ▼ 77' 7.2
- 13A. Cervantes 7.0
- 12I. Violante ▼ 74' 6.3
- 23Raphael Veiga ⚽ ⇢ 9.3
- 7B. Rodriguez ⚽ ⇢ ▼ 80' 9.2
- 9H. Martin ▼ 77' 6.7
Dự bị 11
- 21F. Tapia
- 29R. Juarez
- 34D. Espinoza ▲ 74' 6.7
- 2E. Lara
- 6E. Cerrillo
- 186D. Arriaga ▲ 74' 6.7
- 27Icaro ▲ 77' 6.7
- 20A. H. Gutierrez Torres
- 33P. Salas
- 22O. Perea ▲ 80' 6.3
- 189A. Cardenas ▲ 77' 6.3
- 28P. Schulte 7.7
- 31S. Moreira ▼ 70' 6.2
- 12C. Ruvalcaba 6.7
- 25S. Zawadzki 6.3
- 18M. Amundsen 5.9
- 11B. Lennon 7.2
- 7D. Chambost ▼ 66' 6.2
- 50T. Karumanchi 6.5
- 16T. Habroune ▼ 88' 6.3
- 10B. Mendez ▼ 66' 6.5
- 77J. Martinez ▼ 66' 6.3
Dự bị 12
- 1N. Hagen
- 54L. Pruter
- 3E. Bailly ▲ 70' 7.3
- 2A. Herrera ▲ 88'
- 45O. Presthus
- 20A. Gomes ▲ 66' 7.0
- 8D. Gazdag ▲ 66' 6.5
- 14A. Sejdic
- 23M. Farsi
- 26L. Giaccone
- 46C. Adams
- 33G. Tapia ▲ 66' 6.7
Thống kê
01⚑2
⚑1000
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm16
8Trúng đích8
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc10
5Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
8Cứu thua6
368Chuyền bóng587
298Chuyền chính xác517
81%Chính xác chuyền88%
So sánh
14Trận đấu13
25Ghi được20
9Thủng lưới22
1.79Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai8