Columbus Crew
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:5
·
Cúp bóng đá Nam Mỹ

Columbus Crew vs Cúp bóng đá Nam Mỹ

Tỷ số chung cuộc: Columbus Crew 1-1 Cúp bóng đá Nam Mỹ tại Campeones Cup, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Columbus Crew thắng 1, hòa 1, Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Campeones Cup · Final
Sân vận động
Lower.com Field, Columbus, Ohio
Phong độ
LLLWL Columbus Crew
WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
  1. 32' S. Zawadzki
  2. HT0-0
  3. 61' R. Aguirre H. Martín
  4. 61' D. Valdés Á. Zendejas
  5. 61' V. Dávila B. Rodríguez
  6. 68' 0-1 V. Dávila · Álvaro Fidalgo
  7. 77' M. Amundsen · C. Ramirez 1-1
  8. 78' A. Mățan S. Zawadzki
  9. 78' J. Russell-Rowe C. Ramirez
  10. 81' R. Sánchez J. dos Santos
  11. 81' J. Dilrosun C. Calderón
  12. 86' A. Jackson D. Rossi
  13. 87' D. Jones M. Arfsten
  14. 88' M. Herrera M. Farsi
  15. 90'+1 Cucho Hernandez
  16. 120'+1 R. Camacho11m 2-1
  17. 120'+2 2-2 D. Valdés11m
  18. 120'+3 A. Mățan11mhỏng 11m
  19. 120'+4 R. Sánchez11mhỏng 11m
  20. 120'+5 J. Russell-Rowe11m 3-2
  21. 120'+6 3-3 R. Aguirre11m
  22. 120'+7 C. Hernández11m 4-3
  23. 120'+8 4-4 Álvaro Fidalgo11m
  24. 120'+9 D. Jones11m 5-4
  25. 120'+10 5-5 V. Dávila11m
  26. 120'+11 A. Jackson11mhỏng 11m
  27. 120'+12 R. Juárez11mhỏng 11m
  28. 120'+13 M. Amundsen11mhỏng 11m
  29. 120'+14 5-6 N. Araújo11m
  30. FT1-1

Đội hình

Columbus Crew HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte
  2. 4R. Camacho
  3. 31Steven Moreira
  4. 18M. Amundsen
  5. 23M. Farsi ▼ 88'
  6. 6D. Nagbe
  7. 25S. Zawadzki ▼ 78'
  8. 27M. Arfsten ▼ 87'
  9. 17C. Ramirez ▼ 78'
  10. 10D. Rossi ▼ 86'
  11. 9C. Hernández

Dự bị 10

  1. 20A. Mățan ▲ 78'
  2. 19J. Russell-Rowe ▲ 78'
  3. 13A. Jackson ▲ 86'
  4. 12D. Jones ▲ 87'
  5. 2M. Herrera ▲ 88'
  6. 7D. Chambost
  7. 14Y. Yeboah
  8. 5D. Jones ▲ 87'
  9. 1N. Hagen
  10. 21Y. Cheberko
Cúp bóng đá Nam Mỹ HLV: André Jardine
  1. 1L. Malagón
  2. 14N. Araújo
  3. 26C. Borja
  4. 18C. Calderón ▼ 81'
  5. 29R. Juárez
  6. 6J. dos Santos ▼ 81'
  7. 17Á. Zendejas ▼ 61'
  8. 8Álvaro Fidalgo
  9. 7B. Rodríguez ▼ 61'
  10. 197D. Espinoza
  11. 21H. Martín ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 27R. Aguirre ▲ 61'
  2. 10D. Valdés ▲ 61'
  3. 11V. Dávila ▲ 61'
  4. 20R. Sánchez ▲ 81'
  5. 24J. Dilrosun ▲ 81'
  6. 32M. Vázquez
  7. 5K. Álvarez
  8. 30R. Cota
  9. 19I. Hernández
  10. 13A. Cervantes

Thống kê

02
00

So sánh

51Trận đấu64
106Ghi được111
60Thủng lưới63
2.08Bàn thắng mỗi trận1.73
14Giữ sạch lưới25
32Trên 2.5 bàn35
65Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu