Cúp bóng đá Nam Mỹ
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Columbus Crew

Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Columbus Crew

Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 1-4 Columbus Crew tại Leagues Cup, 1 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cúp bóng đá Nam Mỹ thắng 1, hòa 1, Columbus Crew thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Lower.com Field, Columbus, Ohio
Phong độ
WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
LLLLW Columbus Crew
  1. 29' K. Álvarez · M. Layún 1-0
  2. 41' 1-1 C. Hernández · S. Moreira
  3. HT1-1
  4. 65' H. Martín M. Layún
  5. 69' 1-2 C. Hernández11m
  6. 71' Y. Cheberko Y. Yeboah
  7. 71' G. Vallecilla S. Zawadzki
  8. 71' J. Gressel M. Farsi
  9. 74' J. dos Santos L. Suárez
  10. 79' K. Molino A. Mățan
  11. 80' E. Lara K. Álvarez
  12. 80' B. Rodríguez A. Zendejas
  13. 81' 1-3 C. Ramirez · J. Gressel
  14. 85' J. Russell-Rowe C. Ramirez
  15. 90'+3 1-4 S. Moreira · C. Hernández
  16. FT1-4

Đội hình

Cúp bóng đá Nam Mỹ Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: André Jardine
  1. 1L. Malagón
  2. 19M. Layún ▼ 65'
  3. 14N. Araújo
  4. 5K. Álvarez ▼ 80'
  5. 3I. Reyes
  6. 32L. Suárez ▼ 74'
  7. 17A. Zendejas ▼ 80'
  8. 8Álvaro Fidalgo
  9. 26S. Reyes
  10. 20R. Sánchez
  11. 33J. Quiñones

Dự bị 12

  1. 21H. Martín ▲ 65'
  2. 6J. dos Santos ▲ 74'
  3. 23E. Lara ▲ 80'
  4. 7B. Rodríguez ▲ 80'
  5. 2L. Fuentes
  6. 183L. Palestina
  7. 214P. Salas
  8. 16S. Naveda
  9. 210M. Ramírez
  10. 4S. Cáceres
  11. 27Ó. Jiménez
  12. 196B. El-mesmari
Columbus Crew Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte
  2. 31S. Moreira
  3. 18M. Amundsen
  4. 23M. Farsi ▼ 71'
  5. 6D. Nagbe
  6. 14Y. Yeboah ▼ 71'
  7. 20A. Mățan ▼ 79'
  8. 25S. Zawadzki ▼ 71'
  9. 8A. Morris
  10. 17C. Ramirez ▼ 85'
  11. 9C. Hernández

Dự bị 12

  1. 21Y. Cheberko ▲ 71'
  2. 12G. Vallecilla ▲ 71'
  3. 7J. Gressel ▲ 71'
  4. 13K. Molino ▲ 79'
  5. 19J. Russell-Rowe ▲ 85'
  6. 24E. Bush
  7. 2P. Quinton
  8. 27M. Arfsten
  9. 94J. Medranda
  10. 3J. Williams
  11. 16I. Parente
  12. 32B. Scott

Thống kê

000
100
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm15
6Trúng đích9
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
0Phạt góc1
1Việt vị4
11Phạm lỗi13
8Cứu thua2
524Chuyền bóng567
457Chuyền chính xác498
87%Chính xác chuyền88%

So sánh

57Trận đấu48
109Ghi được100
46Thủng lưới64
1.91Bàn thắng mỗi trận2.08
26Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu