St. Louis City
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Dallas

St. Louis City vs FC Dallas

Tỷ số chung cuộc: St. Louis City 2-1 FC Dallas tại Leagues Cup, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St. Louis City thắng 2, hòa 3, FC Dallas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
CITYPARK, St. Louis, Missouri
Phong độ
DWDWW St. Louis City
LDWWW FC Dallas
  1. 18' 0-1 S. Junqua · P. Arriola
  2. 21' Tsiki Ntsabeleng
  3. 26' C. Teuchert · N. Þórisson 1-1
  4. 30' Ema Twumasi
  5. HT1-1
  6. 49' M. Hartel11m 2-1
  7. 54' Jayden Reid
  8. 58' T. Pondeca T. Ntsabeleng
  9. 58' B. Kamungo L. Farrington
  10. 63' Sebastien Ibeagha
  11. 65' Kyle Hiebert
  12. 66' Tim Parker
  13. 68' J. Klein C. Teuchert
  14. 68' I. Vassilev M. Hartel
  15. 69' T. Scott E. Twumasi
  16. 77' Hosei Kijima S. Becher
  17. 77' E. Ansah C. Sainté
  18. 90'+1 J. Girdwood-Reich E. Löwen
  19. FT2-1

Đội hình

St. Louis City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Hackworth
  1. 1R. Bürki 6.9
  2. 14T. Totland 6.9
  3. 26T. Parker 6.6
  4. 22K. Hiebert 6.9
  5. 99J. Reid 6.3
  6. 8C. Durkin 6.9
  7. 10E. Löwen ▼ 90' 7.2
  8. 29N. Þórisson 7.2
  9. 36C. Teuchert ▼ 68' 7.6
  10. 17M. Hartel ▼ 68' 7.7
  11. 11S. Becher ▼ 77' 7.2

Dự bị 12

  1. 41J. Klein ▲ 68' 6.6
  2. 19I. Vassilev ▲ 68' 6.9
  3. 85Hosei Kijima ▲ 77' 6.7
  4. 3J. Girdwood-Reich ▲ 90'
  5. 15J. Yaro
  6. 20A. Watts
  7. 40M. Wentzel
  8. 39B. Lundt
  9. 2J. Nerwinski
  10. 31C. Olivares
  11. 13A. Markanich
  12. 6N. Blom
FC Dallas Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Luccin
  1. 30M. Paes 7.2
  2. 25S. Ibeagha 6.2
  3. 17N. Tafari 7.3
  4. 4M. Farfan 6.9
  5. 22E. Twumasi ▼ 69' 6.7
  6. 16T. Ntsabeleng ▼ 58' 6.2
  7. 12C. Sainté ▼ 77' 7.2
  8. 29S. Junqua 7.2
  9. 7P. Arriola 8.3
  10. 23L. Farrington ▼ 58' 6.5
  11. 9P. Musa 6.2

Dự bị 11

  1. 35T. Pondeca ▲ 58' 6.6
  2. 77B. Kamungo ▲ 58' 6.7
  3. 41T. Scott ▲ 69' 6.9
  4. 31E. Ansah ▲ 77' 6.7
  5. 1J. Maurer
  6. 14Asier Illarramendi
  7. 3O. González
  8. 13A. Carrera
  9. 11D. Sealy
  10. 27H. Endeley
  11. 51A. Ramirez

Thống kê

034
320
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm12
6Trúng đích3
6Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
409Chuyền bóng484
331Chuyền chính xác389
81%Chính xác chuyền80%

So sánh

45Trận đấu45
68Ghi được70
79Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu