Azerbaijan
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Hungary

Azerbaijan vs Hungary

Tỷ số chung cuộc: Azerbaijan 1-2 Hungary tại Friendlies, 10 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Azerbaijan thắng 0, hòa 0, Hungary thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
LLLDL Azerbaijan
DLLLW Hungary
  1. 5' 0-1 Barnabás Varga · Loic Négo
  2. 7' Renat Dadaşov 1-1
  3. 33' 1-2 Dominik Szoboszlai · Barnabás Varga
  4. HT1-2
  5. 46' Kevin Csoboth Roland Sallai
  6. 55' Emin Makhmudov
  7. 55' Nariman Akhundzade Jalal Huseynov
  8. 55' Toral Bayramov Elvin Cafarquliyev
  9. 58' Attila Osváth Alex Tóth
  10. 58' Bence Dárdai Bendegúz Bolla
  11. 58' Péter Szappanos Balázs Tóth
  12. 60' Toral Bayramov
  13. 69' Sabuhi Abdullazada Anatoli Nuriev
  14. 69' Khayal Aliyev Mahir Emreli
  15. 70' Musa Qurbanlı Renat Dadaşov
  16. 72' Callum Styles Loic Négo
  17. 77' Abbas Hüseynov
  18. 84' Khayal Aliyev
  19. 84' András Schäfer
  20. 85' Rauf Rustamli Ismayil Ibrahimli
  21. 85' Áron Csongvai András Schäfer
  22. 90'+6 Rauf Rustamli
  23. FT1-2

Đội hình

Azerbaijan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. De Biasi
  1. 23Rza Cəfərov 6.9
  2. 13Abbas Hüseynov 6.5
  3. 18Jalal Huseynov ▼ 55' 6.3
  4. 4Bahlul Mustafazada 7.2
  5. 5Rahman Dashdamirov 6.7
  6. 7Anatoli Nuriev ▼ 69' 6.9
  7. 8Emin Makhmudov 7.2
  8. 20Ismayil Ibrahimli ▼ 85' 6.9
  9. 3Elvin Cafarquliyev ▼ 55' 6.2
  10. 10Mahir Emreli ▼ 69' 6.9
  11. 9Renat Dadaşov ▼ 70' 7.2

Dự bị 12

  1. 17Toral Bayramov ▲ 55' 6.5
  2. 19Nariman Akhundzade ▲ 55' 6.5
  3. 6Sabuhi Abdullazada ▲ 69' 6.6
  4. 11Khayal Aliyev ▲ 69' 6.3
  5. 22Musa Qurbanlı ▲ 70' 6.9
  6. 24Rauf Rustamli ▲ 85' 6.3
  7. 1Şahrudin Mahammadaliev
  8. 12Aydin Bayramov
  9. 2Zamiq Aliyev
  10. 21Mert Çelik
  11. 16Ceyhun Nuriyev
  12. 15Shahin Shahniyarov
Hungary Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rossi
  1. 12Balázs Tóth ▼ 58' 6.9
  2. 7Loic Négo ▼ 72' 7.7
  3. 6Willi Orbán 7.0
  4. 15Márton Dárdai 7.0
  5. 14Bendegúz Bolla ▼ 58' 6.9
  6. 13András Schäfer ▼ 85' 7.3
  7. 21Alex Tóth ▼ 58' 6.9
  8. 18Zsolt Nagy 7.3
  9. 10Dominik Szoboszlai 9.3
  10. 20Roland Sallai ▼ 46' 7.2
  11. 19Barnabás Varga 8.9

Dự bị 12

  1. 23Kevin Csoboth ▲ 46' 6.6
  2. 22Péter Szappanos ▲ 58' 6.9
  3. 2Attila Osváth ▲ 58' 7.0
  4. 24Bence Dárdai ▲ 58' 6.6
  5. 17Callum Styles ▲ 72' 6.3
  6. 25Áron Csongvai ▲ 85' 6.9
  7. 1Dénes Dibusz
  8. 3Botond Balogh
  9. 4Attila Mocsi
  10. 5Gábor Szalai
  11. 26Milán Vitális
  12. 8Tamás Nikitscher

Thống kê

056
610
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm25
4Trúng đích8
2Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi6
5Thẻ vàng1
6Cứu thua2
302Chuyền bóng504
223Chuyền chính xác440
74%Chính xác chuyền87%

So sánh

4Trận đấu2
1Ghi được2
7Thủng lưới3
0.25Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn1
0Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu