Azerbaijan vs Hungary
Tỷ số chung cuộc: Azerbaijan 1-3 Hungary tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 8 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Azerbaijan thắng 0, hòa 0, Hungary thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 3
- Trọng tài
- K. Blom
- Phong độ
- LLLDL Azerbaijan
- DLLLW Hungary
- 18' 0-1 W. Orban · B. Dzsudzsák
- 28' Dominik Szoboszlai
- 38' Badavi Guseynov
- HT0-1
- 50' Dimitrij Nazarov
- 53' 0-2 W. Orban · B. Baráth
- 58' ▲ D. Holman ▼ D. Szoboszlai
- 59' ▲ A. Ramazanov ▼ Renat Dadaşov
- 60' Maksim Medvedev
- 67' László Kleinheisler
- 69' M. Emreli 1-2
- 71' 1-3 D. Holman · L. Kleinheisler
- 72' ▲ M. Pátkai ▼ L. Kleinheisler
- 74' ▲ A. Abdullayev ▼ M. Emreli
- 86' ▲ R. Dadaşov ▼ D. Nazarov
- 86' ▲ K. Németh ▼ B. Dzsudzsák
- 87' Krisztián Németh
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Ağayev 6.4
- 5M. Medvedev 6.5
- 2Q. Qarayev 6.9
- 6B. Hüseynov 6.6
- 4R. Məmmədov 6.3
- 18A. Krivotsyuk 6.2
- 20R. Almeyda 6.9
- 13D. Nazarov ▼ 86' 6.5
- 11R. Şeydayev 6.4
- 10M. Emreli ⚽ ▼ 74' 7.1
- 17Renat Dadaşov ▼ 59'
Dự bị 12
- 9A. Ramazanov ▲ 59' 6.7
- 7A. Abdullayev ▲ 74' 7.0
- 16R. Dadaşov ▲ 86'
- 3Ş. Rəhimov
- 15Ö. Buludov
- 12E. Balayev
- 22A. Isaev
- 21P. Paşayev
- 8E. Mahmudov
- 14R. Əyyubov
- 23Ş. Məhəmmədəliyev
- 19Ə. Babayev
- 1P. Gulácsi 6.5
- 3M. Korhut 6.5
- 2B. Baráth ⇢ 7.1
- 6W. Orban ⚽2 8.8
- 7B. Dzsudzsák ⇢ ▼ 86' 7.9
- 14G. Lovrencsics 6.7
- 15L. Kleinheisler ⇢ ▼ 72' 7.0
- 8Á. Nagy 7.0
- 10D. Szoboszlai ▼ 58' 6.2
- 9Á. Szalai 6.8
- 18D. Nagy 6.4
Dự bị 12
- 19D. Holman ⚽ ▲ 58' 6.9
- 16M. Pátkai ▲ 72' 6.3
- 11K. Németh ▲ 86'
- 23F. Holender
- 4J. Ferenczi
- 22Á. Kovácsik
- 17R. Varga
- 12D. Dibusz
- 20I. Kovács
- 21T. Kádár
- 13Z. Kalmár
- 5P. Vinícius
Thống kê
03⚑1
⚑630
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm15
2Trúng đích7
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
1Phạt góc6
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
518Chuyền bóng426
442Chuyền chính xác353
85%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 - 0 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 7 - 0 | +7 | 9 | |
| 1 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 2 | 3 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 4 | 3 | 4 - 6 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 8 | -7 | 0 | |
| 4 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 5 | 3 | 1 - 3 | -2 | 3 | |
| 6 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 |
Euro (Play Offs)
So sánh
23Trận đấu29
12Ghi được42
40Thủng lưới36
0.52Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn16
6Hiệp hai25