Hungary vs Azerbaijan
Tỷ số chung cuộc: Hungary 1-0 Azerbaijan tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 13 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hungary thắng 3, hòa 0, Azerbaijan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Groupama Arena, Budapest
- Trọng tài
- D. Higler
- Phong độ
- DLLLW Hungary
- LLLDL Azerbaijan
- 10' M. Korhut 1-0
- 12' Shakhriyar Rahimov
- 25' Gergő Lovrencsics
- HT1-0
- 58' ▲ A. Abdullayev ▼ R. Almeyda
- 66' ▲ Cavid Hüseynov ▼ T. Xəlilzadə
- 67' Eddy Silvestre
- 71' ▲ D. Nagy ▼ B. Dzsudzsák
- 73' Mihály Korhut
- 76' ▲ D. Holman ▼ D. Szoboszlai
- 85' ▲ Renat Dadaşov ▼ A. Ramazanov
- 86' ▲ D. Siger ▼ I. Kovács
- 90' Javid Huseynov
- 90' Gara Garayev
- 90' Bahlul Mustafazada
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Gulácsi 7.3
- 3M. Korhut ⚽ 7.8
- 5B. Baráth 7.1
- 6W. Orban 7.0
- 7B. Dzsudzsák ▼ 71' 7.3
- 20I. Kovács ▼ 86' 7.0
- 14G. Lovrencsics 6.9
- 8M. Vida 7.0
- 10D. Szoboszlai ▼ 76' 6.8
- 9Á. Szalai 7.0
- 15R. Sallai 7.8
Dự bị 12
- 18D. Nagy ▲ 71' 6.6
- 19D. Holman ▲ 76' 6.6
- 13D. Siger ▲ 86' 6.5
- 23F. Holender
- 21R. Feczesin
- 4J. Ferenczi
- 2Á. Lang
- 16E. Botka
- 17R. Varga
- 11K. Németh
- 12D. Dibusz
- 22Á. Kovácsik
- 12E. Balayev 7.2
- 21P. Paşayev 6.3
- 2Q. Qarayev 6.8
- 6B. Hüseynov 6.6
- 4B. Mustafazadə 7.4
- 3Ş. Rəhimov 6.6
- 20R. Almeyda ▼ 58' 6.3
- 13E. İsrafilov 6.9
- 19T. Xəlilzadə ▼ 66' 6.6
- 9A. Ramazanov ▼ 85' 6.7
- 11R. Şeydayev 6.5
Dự bị 11
- 7A. Abdullayev ▲ 58' 6.6
- 22Cavid Hüseynov ▲ 66' 6.6
- 17Renat Dadaşov ▲ 85' 6.6
- 10N. Ələsgərov
- 15Ö. Buludov
- 18Ş. Əliyev
- 8E. Mahmudov
- 14R. Əyyubov
- 23Ş. Məhəmmədəliyev
- 16R. Dadaşov ▲ 85' 6.6
- 1M. Cənnətov
Thống kê
02⚑6
⚑250
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm4
6Trúng đích2
9Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm3
16Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
504Chuyền bóng470
425Chuyền chính xác385
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 - 0 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 7 - 0 | +7 | 9 | |
| 1 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 2 | 3 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 4 | 3 | 4 - 6 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 8 | -7 | 0 | |
| 4 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 5 | 3 | 1 - 3 | -2 | 3 | |
| 6 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 |
Euro (Play Offs)
So sánh
29Trận đấu23
42Ghi được12
36Thủng lưới40
1.45Bàn thắng mỗi trận0.52
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai6