Hoa Kỳ vs Colombia
Tỷ số chung cuộc: Hoa Kỳ 1-5 Colombia tại Friendlies, 8 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hoa Kỳ thắng 0, hòa 1, Colombia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Phong độ
- DWWWL Hoa Kỳ
- WDWWD Colombia
- 6' 0-1 J. Arias
- 19' 0-2 R. Borré · J. Lerma
- HT0-2
- 46' ▲ H. Wright ▼ C. Pulišić
- 46' ▲ R. Rios ▼ M. Uribe
- 58' T. Weah · F. Balogun 1-2
- 62' ▲ C. Carter-Vickers ▼ T. Ream
- 62' ▲ M. Tillman ▼ G. Reyna
- 62' ▲ J. Carrascal ▼ J. Arias
- 62' ▲ J. Durán ▼ R. Borré
- 69' Matt Turner
- 71' ▲ Y. Musah ▼ W. McKennie
- 71' ▲ L. Sinisterra ▼ L. Díaz
- 71' ▲ J. Quintero ▼ J. Rodríguez
- 72' ▲ R. Pepi ▼ F. Balogun
- 77' 1-3 R. Rios · L. Sinisterra
- 83' ▲ L. de la Torre ▼ J. Cardoso
- 83' ▲ K. Castaño ▼ J. Lerma
- 85' 1-4 J. Carrascal · J. Quintero
- 88' 1-5 L. Sinisterra · J. Quintero
- FT1-5
Đội hình
- 1M. Turner 6.0
- 22J. Scally 6.0
- 3C. Richards 5.9
- 13T. Ream ▼ 62' 6.7
- 5A. Robinson 6.2
- 8W. McKennie ▼ 71' 6.3
- 15J. Cardoso ▼ 83' 7.0
- 7G. Reyna ▼ 62' 7.2
- 21T. Weah ⚽ 6.5
- 20F. Balogun ⇢ ▼ 72' 6.5
- 10C. Pulišić ▼ 46' 7.2
Dự bị 15
- 19H. Wright ▲ 46' 6.9
- 2C. Carter-Vickers ▲ 62' 5.9
- 17M. Tillman ▲ 62' 6.5
- 6Y. Musah ▲ 71' 6.3
- 9R. Pepi ▲ 72' 6.5
- 14L. de la Torre ▲ 83'
- 24M. McKenzie
- 23K. Lund
- 25S. Johnson
- 26T. Tillman
- 16S. Moore
- 18E. Horvath
- 12M. Robinson
- 4T. Adams
- 11B. Aaronson
- 12C. Vargas 6.5
- 21D. Muñoz 7.0
- 23D. Sánchez 7.5
- 3J. Lucumí 7.2
- 17J. Mojica 7.2
- 15M. Uribe ▼ 46' 6.5
- 16J. Lerma ⇢ ▼ 83' 6.9
- 11J. Arias ⚽ ▼ 62' 7.3
- 10J. Rodríguez ▼ 71' 6.9
- 7L. Díaz ▼ 71' 6.5
- 19R. Borré ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 15
- 6R. Rios ⚽ ▲ 46' 7.3
- 8J. Carrascal ⚽ ▲ 62' 7.5
- 14J. Durán ▲ 62' 6.6
- 18L. Sinisterra ⚽ ▲ 71' 8.6
- 20J. Quintero ▲ 71' 8.2
- 5K. Castaño ▲ 83'
- 27D. Machado
- 24J. Córdoba
- 9M. Borja
- 1D. Ospina
- 4S. Arias
- 25Á. Montero
- 13Y. Mina
- 2C. Cuesta
- 22Y. Asprilla
Thống kê
01⚑2
⚑200
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm15
2Trúng đích6
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
2Phạt góc2
2Việt vị1
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
1Cứu thua0
497Chuyền bóng459
434Chuyền chính xác388
87%Chính xác chuyền85%
So sánh
7Trận đấu4
6Ghi được12
12Thủng lưới3
0.86Bàn thắng mỗi trận3
1Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai5