Hoa Kỳ
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Colombia

Hoa Kỳ vs Colombia

Tỷ số chung cuộc: Hoa Kỳ 0-0 Colombia tại Friendlies, 29 tháng 1, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Dignity Health Sports Park, Carson, California
Phong độ
DWWWL Hoa Kỳ
WDWWD Colombia
  1. 4' Yilmar Velázquez
  2. 28' Diego Valoyes
  3. 45' Frank Fabra
  4. HT0-0
  5. 46' Alan Soñora Eryk Williamson
  6. 46' Diber Cambindo Cristian Arango
  7. 46' José Chunga Álvaro Montero
  8. 63' Brandon Vazquez Jesús Ferreira
  9. 65' Emmanuel Sabbi Paul Arriola
  10. 68' Daniel Ruíz Dylan Borrero
  11. 68' Santiago Moreno Cucho Hernández
  12. 69' Jalen Neal Walker Zimmerman
  13. 72' Samuel Rogers Aaron Long
  14. 79' Emmanuel Sabbi
  15. 81' Julian Gressel John Tolkin
  16. 83' Kevin Castaño Yilmar Velázquez
  17. FT0-0

Đội hình

Hoa Kỳ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Berhalter
  1. 1Sean Johnson 6.6
  2. 4DeJuan Jones 6.9
  3. 3Walker Zimmerman ▼ 69' 7.2
  4. 15Aaron Long ▼ 72' 7.2
  5. 12John Tolkin ▼ 81' 7.2
  6. 19Eryk Williamson ▼ 46' 6.3
  7. 23Kellyn Acosta 7.2
  8. 6Paxten Aaronson 6.7
  9. 7Paul Arriola ▼ 65' 6.9
  10. 9Jesús Ferreira ▼ 63' 6.7
  11. 13Matthew Hoppe 6.9

Dự bị 12

  1. 18Roman Celentano
  2. 24Gabriel Słonina
  3. 16Samuel Rogers ▲ 72' 6.9
  4. 22Jalen Neal ▲ 69' 6.6
  5. 5Jonathan Gómez
  6. 2Julian Gressel ▲ 81' 6.7
  7. 10Paxton Pomykal
  8. 11Emmanuel Sabbi ▲ 65' 6.0
  9. 14Alan Soñora ▲ 46' 6.3
  10. 20Cade Cowell
  11. 21Aidan Morris
  12. 8Brandon Vazquez ▲ 63' 6.3
Colombia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Lorenzo
  1. 1Álvaro Montero ▼ 46' 6.9
  2. 6Juan Mosquera 6.6
  3. 3Andrés Llinás 7.3
  4. 5Alexis Pérez 7.3
  5. 18Frank Fabra 7.3
  6. 15Yilmar Velázquez ▼ 83' 7.2
  7. 21Jorman Campuzano 7.7
  8. 23Dylan Borrero ▼ 68' 7.0
  9. 7Diego Valoyes 7.0
  10. 9Cristian Arango ▼ 46' 6.5
  11. 14Cucho Hernández ▼ 68' 7.0

Dự bị 9

  1. 12José Chunga ▲ 46' 6.3
  2. 13Junior Hernández
  3. 2Nicolás Hernández
  4. 4Andres Reyes
  5. 16Kevin Castaño ▲ 83' 6.9
  6. 8Daniel Cataño
  7. 20Santiago Moreno ▲ 68' 6.2
  8. 11Daniel Ruíz ▲ 68' 6.3
  9. 19Diber Cambindo ▲ 46' 6.2

Thống kê

015
230
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm12
2Trúng đích1
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
5Phạt góc2
0Việt vị3
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
375Chuyền bóng456
281Chuyền chính xác357
75%Chính xác chuyền78%

So sánh

16Trận đấu7
39Ghi được11
13Thủng lưới5
2.44Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn3
22Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu