Hoa Kỳ
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Colombia

Hoa Kỳ vs Colombia

Tỷ số chung cuộc: Hoa Kỳ 2-4 Colombia tại Friendlies, 11 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hoa Kỳ thắng 0, hòa 1, Colombia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Trọng tài
John Pitti, Panama
Phong độ
DWWWL Hoa Kỳ
WDWWD Colombia
  1. 32' Timothy Weah
  2. 35' Antonee Robinson
  3. 36' 0-1 J. Rodríguez · S. Arias
  4. HT0-1
  5. 50' K. Acosta 1-1
  6. 53' B. Wood · T. Weah 2-1
  7. 55' J. Quintero J. Cuadrado
  8. 56' 2-2 C. Bacca · S. Arias
  9. 58' F. Picault K. Saief
  10. 63' Wílmar Barrios
  11. 68' M. Delgado T. Weah
  12. 74' 2-3 R. Falcao · J. Quintero
  13. 76' B. Sweat A. Robinson
  14. 76' M. Borja C. Bacca
  15. 76' E. Cardona R. Falcao
  16. 79' 2-4 M. Borja · J. Rodríguez
  17. 82' D. Moreno J. Rodríguez
  18. 83' J. Sargent B. Wood
  19. 83' Y. Chará J. Quintero
  20. 84' A. Novakovich J. Green
  21. 89' J. Roa W. Barrios
  22. FT2-4

Đội hình

Hoa Kỳ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Sarachan
  1. 12Z. Steffen
  2. 6J. Brooks
  3. 2D. Yedlin
  4. 3M. Miazga
  5. 17A. Robinson ▼ 76'
  6. 4M. Bradley
  7. 10K. Saief ▼ 58'
  8. 23K. Acosta
  9. 7B. Wood ▼ 83'
  10. 16J. Green ▼ 84'
  11. 11T. Weah ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 14F. Picault ▲ 58'
  2. 8M. Delgado ▲ 68'
  3. 19B. Sweat ▲ 76'
  4. 13J. Sargent ▲ 83'
  5. 9A. Novakovich ▲ 84'
  6. 18R. Cannon
  7. 20W. Trapp
  8. 5C. Carter-Vickers
  9. 1B. Guzan
Colombia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Reyes
  1. 1D. Ospina
  2. 4S. Arias
  3. 22J. Murillo
  4. 23D. Sánchez
  5. 21D. Machado
  6. 11J. Cuadrado ▼ 55'
  7. 10J. Rodríguez ▼ 82'
  8. 15M. Uribe
  9. 5W. Barrios ▼ 89'
  10. 9R. Falcao ▼ 76'
  11. 7C. Bacca ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 20J. Quintero ▲ 55'
  2. 19M. Borja ▲ 76'
  3. 8E. Cardona ▲ 76'
  4. 6D. Moreno ▲ 82'
  5. 17Y. Chará ▲ 83'
  6. 18J. Roa ▲ 89'
  7. 2F. Aguilar
  8. 13H. Palacios
  9. 12Á. Montero
  10. 24S. Villa
  11. 3O. Murillo
  12. 16C. Borja

Thống kê

023
610
49%Kiểm soát bóng51%
3Dứt điểm13
2Trúng đích7
1Chệch đích6
3Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0

So sánh

27Trận đấu29
47Ghi được39
30Thủng lưới28
1.74Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu