Mexico
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Uruguay

Mexico vs Uruguay

Tỷ số chung cuộc: Mexico 0-3 Uruguay tại Friendlies, 3 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mexico thắng 1, hòa 1, Uruguay thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Trọng tài
J. Calderón
Phong độ
LDDLL Mexico
DWWDL Uruguay
  1. 30' D. Suárez R. Araujo
  2. 35' 0-1 M. Vecino
  3. 42' Néstor Araujo
  4. HT0-1
  5. 46' 0-2 E. Cavani · F. Pellistri
  6. 54' 0-3 E. Cavani · D. Suárez
  7. 58' J. Gallardo G. Arteaga
  8. 58' H. Herrera É. Gutiérrez
  9. 58' F. Beltrán J. Angulo
  10. 62' Edson Álvarez
  11. 67' Lucas Torreira
  12. 72' D. Núñez N. De La Cruz
  13. 73' M. Ugarte L. Torreira
  14. 73' D. Godín F. Pellistri
  15. 75' R. Alvarado A. Vega
  16. 75' R. Pizarro J. Corona
  17. 78' M. Gómez E. Cavani
  18. 78' F. Gorriarán M. Vecino
  19. FT0-3

Đội hình

Mexico HLV: G. Martino
  1. 1A. Talavera
  2. 2N. Araujo
  3. 3C. Montes
  4. 6J. Sánchez
  5. 24G. Arteaga ▼ 58'
  6. 27J. Angulo ▼ 58'
  7. 14É. Gutiérrez ▼ 58'
  8. 4E. Álvarez
  9. 17J. Corona ▼ 75'
  10. 9R. Jiménez
  11. 10A. Vega ▼ 75'

Dự bị 15

  1. 23J. Gallardo ▲ 58'
  2. 16H. Herrera ▲ 58'
  3. 8F. Beltrán ▲ 58'
  4. 25R. Alvarado ▲ 75'
  5. 21R. Pizarro ▲ 75'
  6. 7L. Romo
  7. 26C. Acevedo
  8. 31O. Pineda
  9. 22I. Reyes
  10. 18A. Guardado
  11. 29S. Giménez
  12. 20H. Martín
  13. 19É. Aguirre
  14. 13G. Ochoa
  15. 15H. Moreno
Uruguay HLV: D. Alonso
  1. 12S. Rochet
  2. 19S. Coates
  3. 2J. Giménez
  4. 16M. Olivera
  5. 4R. Araujo ▼ 30'
  6. 5M. Vecino ▼ 78'
  7. 14L. Torreira ▼ 73'
  8. 15F. Valverde
  9. 7N. De La Cruz ▼ 72'
  10. 8F. Pellistri ▼ 73'
  11. 21E. Cavani ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 13D. Suárez ▲ 30'
  2. 11D. Núñez ▲ 72'
  3. 6M. Ugarte ▲ 73'
  4. 3D. Godín ▲ 73'
  5. 18M. Gómez ▲ 78'
  6. 10F. Gorriarán ▲ 78'
  7. 9D. Rossi
  8. 23S. Sosa
  9. 20M. Arambarri
  10. 22M. Cáceres
  11. 17M. Viña
  12. 1F. Muslera

Thống kê

021
410
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm5
2Trúng đích3
3Chệch đích2
1Bị chặn0
1Phạt góc4
3Việt vị1
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2

So sánh

32Trận đấu26
38Ghi được34
27Thủng lưới25
1.19Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu