Mexico
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Uruguay

Mexico vs Uruguay

Tỷ số chung cuộc: Mexico 1-4 Uruguay tại Friendlies, 8 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mexico thắng 1, hòa 1, Uruguay thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Trọng tài
Ismail Elfath, USA
Phong độ
LDDLL Mexico
DWWDL Uruguay
  1. 21' 0-1 J. Giménez · J. Urretaviscaya
  2. 25' R. Jiménez11m 1-1
  3. 29' Luis Suárez
  4. 32' 1-2 L. Suárez
  5. 37' Rodrigo Bentancur
  6. 40' 1-3 L. Suárez11m
  7. HT1-3
  8. 46' R. Alvarado A. Pulido
  9. 46' J. Gónzalez J. dos Santos
  10. 46' C. Stuani L. Torreira
  11. 59' 1-4 G. Pereiro · L. Suárez
  12. 60' V. Guzmán É. Gutiérrez
  13. 66' D. Lainez Elías Hernández
  14. 68' N. Lodeiro L. Suárez
  15. 72' Á. Zaldívar H. Lozano
  16. 74' N. Nández R. Bentancur
  17. 83' G. Silva G. Pereiro
  18. 83' F. Valverde J. Urretaviscaya
  19. FT1-4

Đội hình

Mexico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Ferretti
  1. 13G. Ochoa
  2. 3H. Ayala
  3. 21J. Angulo
  4. 11Elías Hernández ▼ 66'
  5. 8L. Rodríguez
  6. 6J. dos Santos ▼ 46'
  7. 15É. Gutiérrez ▼ 60'
  8. 23J. Gallardo
  9. 10A. Pulido ▼ 46'
  10. 9R. Jiménez
  11. 22H. Lozano ▼ 72'

Dự bị 13

  1. 24R. Alvarado ▲ 46'
  2. 20J. Gónzalez ▲ 46'
  3. 5V. Guzmán ▲ 60'
  4. 18D. Lainez ▲ 66'
  5. 14Á. Zaldívar ▲ 72'
  6. 2O. Alanís
  7. 1H. González
  8. 7O. Pineda
  9. 19J. Abella
  10. 12G. Lajud
  11. 16E. Aguirre
  12. 17G. Arteaga
  13. 4E. Álvarez
Uruguay Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Coito
  1. 1F. Muslera
  2. 22M. Cáceres
  3. 3D. Godín
  4. 2J. Giménez
  5. 20J. Urretaviscaya ▼ 83'
  6. 15M. Vecino
  7. 17D. Laxalt
  8. 18G. Pereiro ▼ 83'
  9. 14L. Torreira ▼ 46'
  10. 6R. Bentancur ▼ 74'
  11. 9L. Suárez ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 11C. Stuani ▲ 46'
  2. 10N. Lodeiro ▲ 68'
  3. 8N. Nández ▲ 74'
  4. 13G. Silva ▲ 83'
  5. 7F. Valverde ▲ 83'
  6. 19S. Coates
  7. 12M. Campaña

Thống kê

004
620
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm12
7Trúng đích7
4Chệch đích5
4Phạt góc6
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6

So sánh

32Trận đấu31
41Ghi được53
29Thủng lưới32
1.28Bàn thắng mỗi trận1.71
15Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu