Mexico
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Uruguay

Mexico vs Uruguay

Tỷ số chung cuộc: Mexico 3-1 Uruguay tại Cúp bóng đá Nam Mỹ, 6 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mexico thắng 1, hòa 1, Uruguay thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 2
Trọng tài
Enrique Caceres Villafane, Paraguay
Phong độ
LDDLL Mexico
DWWDL Uruguay
  1. 4' Á. Pereiraphản lưới 1-0
  2. 25' Andrés Guardado
  3. 27' Matías Vecino
  4. 45' Matías Vecino
  5. 45' Matías Vecino
  6. HT1-0
  7. 46' Álvaro González N. Lodeiro
  8. 55' H. Lozano J. Aquino
  9. 59' José Giménez
  10. 60' A. Hernández D. Rolan
  11. 61' J. Dueñas Jesús Corona
  12. 68' Maxi Pereira
  13. 73' Andrés Guardado
  14. 73' Andrés Guardado
  15. 74' 1-1 D. Godín · C. Sánchez
  16. 83' R. Jiménez J. Hernández
  17. 84' Diego Godín
  18. 84' G. Ramírez C. Sánchez
  19. 85' R. Márquez 2-1
  20. 90' Raúl Jiménez
  21. 90'+2 H. Herrera · R. Jiménez 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

Mexico
  1. 12A. Talavera 6.7
  2. 4R. Márquez 7.8
  3. 15H. Moreno 6.6
  4. 7M. Layún 7.3
  5. 5D. Reyes 6.9
  6. 2N. Araújo 7.4
  7. 18A. Guardado 6.2
  8. 11J. Aquino ▼ 55' 7.0
  9. 16H. Herrera 7.3
  10. 10Jesús Corona ▼ 61' 6.3
  11. 14J. Hernández ▼ 83' 6.7

Dự bị 11

  1. 8H. Lozano ▲ 55' 6.5
  2. 20J. Dueñas ▲ 61' 6.6
  3. 9R. Jiménez ▲ 83' 7.3
  4. 1José Corona 6.3
  5. 3Y. Corona
  6. 6Jorge Torres
  7. 13G. Ochoa
  8. 19O. Peralta
  9. 21C. Peña
  10. 22Paul Aguilar
  11. 23J. Molina
Uruguay
  1. 1F. Muslera 6.6
  2. 16M. Pereira 6.4
  3. 3D. Godín 7.6
  4. 6Á. Pereira 6.3
  5. 2J. Giménez 7.2
  6. 17E. Arévalo 6.2
  7. 14N. Lodeiro ▼ 46' 7.0
  8. 5C. Sánchez ▼ 84' 7.5
  9. 15M. Vecino 5.4
  10. 21E. Cavani 6.7
  11. 22D. Rolan ▼ 60' 6.0

Dự bị 11

  1. 20Álvaro González ▲ 46' 6.4
  2. 8A. Hernández ▲ 60' 6.3
  3. 10G. Ramírez ▲ 84' 6.4
  4. 4J. Fucile
  5. 7D. Laxalt
  6. 11C. Stuani
  7. 12M. Campaña
  8. 13M. Victorino
  9. 18M. Corujo
  10. 19G. Silva
  11. 23M. Silva

Thống kê

136
551
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm10
7Trúng đích3
5Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị5
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
450Chuyền bóng289
378Chuyền chính xác207
84%Chính xác chuyền72%

So sánh

4Trận đấu3
6Ghi được4
9Thủng lưới4
1.5Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu