Kenya vs Tanzania
Tỷ số chung cuộc: Kenya 2-1 Tanzania tại Friendlies, 15 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kenya thắng 7, hòa 2, Tanzania thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Nyayo National Stadium, Nairobi
- Trọng tài
- R. Onyango
- Phong độ
- WDWLL Kenya
- DWWLL Tanzania
- 21' E. Kapaito · L. Juma 1-0
- 31' ▲ D. Namasaka ▼ M. Mutinda
- 39' 1-1 A. Lyanga
- HT1-1
- 46' ▲ A. Hassan ▼ J. Mazembe
- 46' ▲ M. Mnata ▼ J. Kaseja
- 46' ▲ D. Job ▼ K. Yondani
- 58' A. Hassan · L. Juma 2-1
- 62' ▲ E. Rupia ▼ K. Kimani
- 68' ▲ D. Kaseke ▼ F. Salum
- 68' ▲ A. Suleiman ▼ F. Mussa
- 70' ▲ H. Meja ▼ L. Juma
- 75' ▲ Y. Mustapha ▼ N.Kibabage
- 84' ▲ K. Pius ▼ A. Lyanga
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Saruni
- 12M. Kibwage
- 2J. Omurwa
- 20D. Sakari
- 3H. Mwale
- 17K. Kimani ▼ 62'
- 13K. Muguna
- 24L. Juma ▼ 70'
- 4M. Mutinda ▼ 31'
- 21J. Mazembe ▼ 46'
- 11E. Kapaito
Dự bị 12
- 8D. Namasaka ▲ 31'
- 22A. Hassan ▲ 46'
- 10E. Rupia ▲ 62'
- 9H. Meja ▲ 70'
- 6J. Macharia
- 7R. Otieno
- 18J. Ochuka
- 16D. Odhiambo
- 5N. Alambi
- 19M. Masika
- 15K. Simiyu
- 14O. Maloba
- 1J. Kaseja ▼ 46'
- 5K. Yondani ▼ 46'
- 3N.Kibabage ▼ 75'
- 14B. Nondo
- 21I. Mwenda
- 8S. Abubakar
- 7H. Mao
- 22A. Lyanga ▼ 84'
- 6F. Salum ▼ 68'
- 23I. Nado
- 17F. Mussa ▼ 68'
Dự bị 7
- 13M. Mnata ▲ 46'
- 4D. Job ▲ 46'
- 12D. Kaseke ▲ 68'
- 9A. Suleiman ▲ 68'
- 20Y. Mustapha ▲ 75'
- 16K. Pius ▲ 84'
- 2A. Laurent
So sánh
8Trận đấu9
10Ghi được8
8Thủng lưới10
1.25Bàn thắng mỗi trận0.89
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai5