Kenya
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Tanzania

Kenya vs Tanzania

Tỷ số chung cuộc: Kenya 3-2 Tanzania tại Cúp bóng đá châu Phi, 27 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kenya thắng 7, hòa 2, Tanzania thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 2
Trọng tài
Ahmad Imtehaz Heeralall, Mauritius
Phong độ
WDWLL Kenya
DWWLL Tanzania
  1. 6' 0-1 Simon Msuva
  2. 24' Johanna Ochieng Omolo
  3. 29' David Mwantika
  4. 33' John Avire Francis Kahata
  5. 39' Michael Olunga 1-1
  6. 40' 1-2 Mbwana Samatta
  7. HT1-2
  8. 46' Bernard Ochieng David Owino
  9. 49' Hassan Khamis
  10. 52' Himid Mao Mkami Mudathir Yahya
  11. 56' Victor Wanyama
  12. 62' Johanna Ochieng Omolo · Ayub Timbe Masika 2-2
  13. 68' Eric Johana Omondi Aboud Omar
  14. 70' John Bocco Thomas Ulimwengu
  15. 80' Michael Olunga · Eric Johana Omondi 3-2
  16. 80' Frank Domayo Erasto Nyoni
  17. 90' Patrick Matasi
  18. FT3-2

Đội hình

Kenya Sơ đồ: 4-2-3-1
  1. 18Patrick Matasi 6.5
  2. 15David Owino ▼ 46' 6.1
  3. 5Musa Mohammed 6.1
  4. 2Joseph Okumu 6.8
  5. 3Aboud Omar ▼ 68' 6.2
  6. 12Victor Wanyama 6.7
  7. 8Johanna Ochieng Omolo 6.5
  8. 7Ayub Timbe Masika 6.9
  9. 11Francis Kahata ▼ 33' 6.4
  10. 13Eric Ouma 7.1
  11. 14Michael Olunga ⚽2 8.9

Dự bị 12

  1. 1Faruk Shikalo
  2. 23John Oyemba
  3. 6Bernard Ochieng ▲ 46' 6.8
  4. 4Joash Onyango
  5. 20Philemon Otieno
  6. 10Eric Johana Omondi ▲ 68' 6.9
  7. 21Dennis Odhiambo
  8. 22Ovella Ochieng
  9. 16Paul Were
  10. 17Ismael Athuman
  11. 19Masoud Juma Choka
  12. 9John Avire ▲ 33' 6.7
Tanzania Sơ đồ: 4-4-2
  1. 18Aishi Manula 6.8
  2. 22Hassan Khamis 6.4
  3. 6David Mwantika 6.2
  4. 5Kelvin Yondani 6.1
  5. 2Gadiel Michael Kamagi 6.7
  6. 11Thomas Ulimwengu ▼ 70' 6.2
  7. 4Erasto Nyoni ▼ 80' 6.6
  8. 23Mudathir Yahya ▼ 52' 6.3
  9. 17Farid Mussa 6.8
  10. 10Mbwana Samatta 7.9
  11. 12Simon Msuva 7.1

Dự bị 12

  1. 13Metacha Mnata
  2. 1Aron Kalambo
  3. 15Mohamed Husseini
  4. 20Ally Mtoni
  5. 19Vicent Philipo
  6. 3Feisal Salum
  7. 7Himid Mao Mkami ▲ 52' 6.8
  8. 9Adi Yussuf
  9. 14John Bocco ▲ 70' 6.5
  10. 16Rashid Mandawa
  11. 8Frank Domayo ▲ 80' 6.4
  12. 21Yahya Zayd

Thống kê

037
320
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm11
9Trúng đích5
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị1
25Phạm lỗi23
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
326Chuyền bóng285
243Chuyền chính xác200
75%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
3 5 - 0 +5 9
1
Algeria
3 6 - 0 +6 9
1
Ghana
3 4 - 2 +2 5
1
Ma-rốc
3 3 - 0 +3 9
1
Madagascar
3 5 - 2 +3 7
1
Mali
3 6 - 2 +4 7
2
Cameroon
3 2 - 0 +2 5
2
Ivory Coast
3 5 - 2 +3 6
2
Nigeria
3 2 - 2 0 6
2
Senegal
3 5 - 1 +4 6
2
Tunisia
3 2 - 2 0 3
2
Uganda
3 3 - 3 0 4
3
Angola
3 1 - 2 -1 2
3
Benin
3 2 - 2 0 3
3
Congo DR
3 4 - 4 0 3
3
Guinea
3 4 - 3 +1 4
3
Kenya
3 3 - 7 -4 3
3
South Africa
3 1 - 2 -1 3
4
Burundi
3 0 - 4 -4 0
4
Guinea-Bissau
3 0 - 4 -4 1
4
Mauritania
3 1 - 4 -3 2
4
Namibia
3 1 - 6 -5 0
4
Tanzania
3 2 - 8 -6 0
4
Zimbabwe
3 1 - 6 -5 1

So sánh

17Trận đấu16
18Ghi được10
19Thủng lưới18
1.06Bàn thắng mỗi trận0.63
6Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu