Áo
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Slovenia

Áo vs Slovenia

Tỷ số chung cuộc: Áo 3-0 Slovenia tại Friendlies, 23 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Áo thắng 3, hòa 2, Slovenia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Trọng tài
Stephan Klossner, Switzerland
Phong độ
WWDDL Áo
DDWWW Slovenia
  1. 15' D. Alaba 1-0
  2. 36' M. Arnautović · S. Lainer 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' V. Birsa J. Kurtič
  5. 46' R. Bezjak R. Berič
  6. 51' M. Arnautović · J. Baumgartlinger 3-0
  7. 62' M. Milec N. Skubic
  8. 66' David Alaba
  9. 66' Josip Iličić
  10. 67' F. Kainz V. Lazaro
  11. 69' M. Gregoritsch G. Burgstaller
  12. 74' F. Grillitsch A. Schöpf
  13. 76' R. Rotman K. Kampl
  14. 77' D. Črnigoj J. Iličić
  15. 86' L. Schaub M. Arnautović
  16. 86' A. Šporar B. Verbič
  17. 90' M. Wöber D. Alaba
  18. 90' X. Schlager J. Baumgartlinger
  19. FT3-0

Đội hình

Áo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Foda
  1. 1H. Lindner
  2. 15S. Prödl
  3. 8D. Alaba ▼ 90'
  4. 21S. Lainer
  5. 4M. Hinteregger
  6. 14J. Baumgartlinger ▼ 90'
  7. 6S. Ilsanker
  8. 22V. Lazaro ▼ 67'
  9. 18A. Schöpf ▼ 74'
  10. 7M. Arnautović ▼ 86'
  11. 19G. Burgstaller ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 17F. Kainz ▲ 67'
  2. 11M. Gregoritsch ▲ 69'
  3. 20F. Grillitsch ▲ 74'
  4. 10L. Schaub ▲ 86'
  5. 5M. Wöber ▲ 90'
  6. 24X. Schlager ▲ 90'
  7. 23M. Bauer
  8. 9S. Hierländer
  9. 16P. Zulj
  10. 3A. Dragović
  11. 2A. Ulmer
  12. 12J. Siebenhandl
Slovenia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Kavčič
  1. 12V. Belec
  2. 13B. Jokić
  3. 2N. Skubic ▼ 62'
  4. 23Aljaž Struna
  5. 17M. Mevlja
  6. 7J. Iličić ▼ 77'
  7. 20K. Kampl ▼ 76'
  8. 6R. Krhin
  9. 8J. Kurtič ▼ 46'
  10. 21B. Verbič ▼ 86'
  11. 24R. Berič ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 10V. Birsa ▲ 46'
  2. 11R. Bezjak ▲ 46'
  3. 22M. Milec ▲ 62'
  4. 18R. Rotman ▲ 76'
  5. 25D. Črnigoj ▲ 77'
  6. 19A. Šporar ▲ 86'
  7. 26L. Krajnc
  8. 14M. Zajc
  9. 3J. Balkovec
  10. 5N. Mitrovič
  11. 16J. Koprivec
  12. 15L. Štulac

Thống kê

014
610
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm5
8Trúng đích2
5Chệch đích3
4Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4

So sánh

21Trận đấu19
29Ghi được19
20Thủng lưới20
1.38Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu