Áo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovenia

Áo vs Slovenia

Tỷ số chung cuộc: Áo 1-0 Slovenia tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 7 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Áo thắng 3, hòa 2, Slovenia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 3
Trọng tài
A. Kulbakov
Phong độ
WWDDL Áo
DDWWW Slovenia
  1. HT0-0
  2. 62' Domen Črnigoj
  3. 63' D. Popovič J. Bijol
  4. 69' D. Bohar M. Zajc
  5. 71' G. Burgstaller M. Sabitzer
  6. 74' G. Burgstaller 1-0
  7. 78' R. Berič D. Črnigoj
  8. 80' Valentino Lazaro
  9. 82' S. Ilsanker K. Laimer
  10. 90' Guido Burgstaller
  11. 90' F. Kainz D. Alaba
  12. FT1-0

Đội hình

Áo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Foda
  1. 1H. Lindner 7.3
  2. 2A. Ulmer 6.8
  3. 3A. Dragović 7.5
  4. 8D. Alaba ▼ 90' 7.5
  5. 21S. Lainer 7.2
  6. 4M. Hinteregger 7.8
  7. 9M. Sabitzer ▼ 71' 6.8
  8. 22V. Lazaro 7.5
  9. 18K. Laimer ▼ 82' 7.3
  10. 23X. Schlager 7.1
  11. 7M. Arnautović 6.6

Dự bị 11

  1. 19G. Burgstaller ▲ 71' 7.4
  2. 6S. Ilsanker ▲ 82' 6.5
  3. 17F. Kainz ▲ 90'
  4. 16P. Žulj
  5. 13C. Stankovic
  6. 11M. Gregoritsch
  7. 15P. Lienhart
  8. 12P. Pervan
  9. 20K. Onisiwo
  10. 10L. Schaub
  11. 5S. Posch
Slovenia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Kek
  1. 1J. Oblak 7.8
  2. 13B. Jokić 6.6
  3. 5A. Struna 7.0
  4. 17M. Mevlja 6.8
  5. 20P. Stojanović 7.1
  6. 7J. Iličić 6.8
  7. 8J. Kurtič 6.7
  8. 10M. Zajc ▼ 69' 6.3
  9. 15D. Črnigoj ▼ 78' 7.5
  10. 6J. Bijol ▼ 63' 6.0
  11. 9A. Šporar 6.8

Dự bị 12

  1. 18D. Popovič ▲ 63' 6.4
  2. 14D. Bohar ▲ 69' 6.5
  3. 19R. Berič ▲ 78' 6.3
  4. 23N. Mitrovič
  5. 11L. Zahovič
  6. 16N. Vidmar
  7. 22J. Stankovič
  8. 3J. Balkovec
  9. 4M. Blažič
  10. 21Ž. Majer
  11. 2A. Struna 7.0
  12. 12V. Belec

Thống kê

022
210
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm10
8Trúng đích2
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
2Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
517Chuyền bóng429
411Chuyền chính xác325
79%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 2 - 0 +2 7
1
Bỉ
3 7 - 1 +6 9
1
Hà Lan
3 8 - 2 +6 9
1
Italy
3 7 - 0 +7 9
1
Pháp
3 4 - 3 +1 5
1
Thụy Điển
3 4 - 2 +2 7
2
Áo
3 4 - 3 +1 6
2
Croatia
3 4 - 3 +1 4
2
Đan Mạch
3 5 - 4 +1 3
2
Đức
3 6 - 5 +1 4
2
Tây Ban Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Xứ Wales
3 3 - 2 +1 4
3
Bồ Đào Nha
3 7 - 6 +1 4
3
Czechia
3 3 - 2 +1 4
3
Thụy Sĩ
3 4 - 5 -1 4
4
Ba Lan
3 4 - 6 -2 1
4
FYR Macedonia
3 2 - 8 -6 0
4
Hungary
3 3 - 6 -3 2
4
Nga
3 2 - 7 -5 3
4
Scotland
3 1 - 5 -4 1
4
Türkiye
3 1 - 8 -7 0
4
Ukraina
3 4 - 5 -1 3
5
Phần Lan
3 1 - 3 -2 3
6
Slovakia
3 2 - 7 -5 3
Euro (Play Offs)

So sánh

33Trận đấu28
58Ghi được41
40Thủng lưới24
1.76Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu