Slovenia vs Áo
Tỷ số chung cuộc: Slovenia 0-1 Áo tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 13 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Slovenia thắng 0, hòa 2, Áo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Stožice, Ljubljana
- Trọng tài
- C. Çakιr
- Phong độ
- DDWWW Slovenia
- WWDDL Áo
- 16' Aljaž Struna
- 21' 0-1 S. Posch · V. Lazaro
- 36' Andreas Ulmer
- HT0-1
- 57' Roman Bezjak
- 61' ▲ M. Zajc ▼ R. Bezjak
- 64' Martin Hinteregger
- 69' ▲ R. Berič ▼ B. Verbič
- 79' ▲ D. Popovič ▼ R. Krhin
- 83' ▲ K. Onisiwo ▼ M. Gregoritsch
- 87' Konrad Laimer
- 88' ▲ C. Trimmel ▼ V. Lazaro
- 89' Denis Popovič
- 90' Marcel Sabitzer
- 90'+2 ▲ F. Kainz ▼ M. Sabitzer
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Oblak 7.0
- 5A. Struna 6.7
- 17M. Mevlja 6.7
- 3J. Balkovec 6.7
- 20P. Stojanović 7.4
- 7J. Iličić 7.0
- 6R. Krhin ▼ 79' 6.6
- 8J. Kurtič 6.4
- 21B. Verbič ▼ 69' 6.4
- 14R. Bezjak ▼ 61' 6.6
- 9A. Šporar 6.6
Dự bị 12
- 10M. Zajc ▲ 61' 6.4
- 19R. Berič ▲ 69' 6.5
- 18D. Popovič ▲ 79' 6.4
- 11A. Čerin
- 2U. Korun
- 12V. Belec
- 4M. Blažič
- 15J. Bijol
- 23T. Matavž
- 13E. Janža
- 16N. Vidmar
- 22Ž. Majer
- 13C. Stankovic 7.2
- 2A. Ulmer 7.2
- 3A. Dragović 7.2
- 4M. Hinteregger 6.6
- 5S. Posch ⚽ 7.7
- 14J. Baumgartlinger 7.3
- 6S. Ilsanker 7.1
- 11M. Gregoritsch ▼ 83' 7.0
- 9M. Sabitzer ▼ 90' 7.2
- 22V. Lazaro ⇢ ▼ 88' 8.1
- 18K. Laimer 5.6
Dự bị 12
- 20K. Onisiwo ▲ 83' 6.6
- 21C. Trimmel ▲ 88'
- 17F. Kainz ▲ 90'
- 8M. Friedl
- 19L. Hinterseer
- 15M. Wöber
- 16T. Goiginger
- 23L. Schaub
- 12P. Pervan
- 1A. Schlager
- 7M. Arnautović
- 10P. Žulj
Thống kê
12⚑4
⚑740
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm12
2Trúng đích4
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
4Phạt góc7
5Việt vị2
16Phạm lỗi24
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
399Chuyền bóng475
287Chuyền chính xác369
72%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 - 0 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 7 - 0 | +7 | 9 | |
| 1 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 2 | 3 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 4 | 3 | 4 - 6 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 8 | -7 | 0 | |
| 4 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 5 | 3 | 1 - 3 | -2 | 3 | |
| 6 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 |
Euro (Play Offs)
So sánh
28Trận đấu33
41Ghi được58
24Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai38