MTK Budapest FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Komárno

MTK Budapest FC vs Komárno

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 0-3 Komárno tại Friendlies Clubs, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 0, hòa 2, Komárno thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies Clubs · Club Friendlies 5
Phong độ
DWDLW MTK Budapest FC
LDDWD Komárno
  1. 13' 0-1 D. Ozvolda
  2. 44' Yellow Card
  3. HT0-1
  4. 52' 0-2 C. Bayemi
  5. 54' Yellow Card
  6. 60' A. Horvath Z. Bevardi
  7. 60' K. Nemeth M. Jurina
  8. 68' Yellow Card
  9. 69' Yellow Card
  10. 73' Yellow Card
  11. 78' M. Kovacs A. Molnar
  12. 78' I. A. Szeles I. Beriashvili
  13. 78' R. Lehoczky J. Plsek
  14. 78' P. Torocsik M. Kata
  15. 78' I. Atrok R. Molnar
  16. 83' 0-3 G. Ganbayar
  17. FT0-3

Đội hình

MTK Budapest FC HLV: Dávid Horváth
  1. 1P. Demjen
  2. 3J. Szepe
  3. 4I. Beriashvili ▼ 78'
  4. 25T. Kadar
  5. 27P. Kovacs
  6. 23J. Plsek ▼ 78'
  7. 6M. Kata ▼ 78'
  8. 22Z. Bevardi ▼ 60'
  9. 9R. Molnar ▼ 78'
  10. 7A. Molnar ▼ 78'
  11. 11M. Jurina ▼ 60'

Dự bị 8

  1. T. Fadgyas
  2. 15M. Kovacs ▲ 78'
  3. I. A. Szeles ▲ 78'
  4. 5R. Lehoczky ▲ 78'
  5. 14A. Horvath ▲ 60'
  6. P. Torocsik ▲ 78'
  7. 10I. Atrok ▲ 78'
  8. 18K. Nemeth ▲ 60'
Komárno HLV: Mikuláš Radványi
  1. 1F. Dlubac
  2. 3M. Simko
  3. 5D. Spiriak
  4. 24O. Rudzan
  5. 8S. Smehyl
  6. 13D. Zak
  7. 6D. Ozvolda
  8. 22N. Tamas
  9. 37A. Krcik
  10. 17C. Bayemi
  11. 18M. Boda

Dự bị 8

  1. 39B. Szaraz
  2. 10T. Nemeth
  3. 7J. Pastorek
  4. 9E. Mashike
  5. 19Z. Ivanics
  6. Csoka
  7. 73G. Ganbayar
  8. 12J. Palan

Thống kê

04
10

So sánh

42Trận đấu45
78Ghi được59
71Thủng lưới60
1.86Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu