Chelsea F.C. vs Wrexham A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 2-2 Wrexham A.F.C. tại Friendlies Clubs, 25 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 2, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies Clubs · Club Friendlies 1
- Phong độ
- WWLWD Chelsea F.C.
- LWDDL Wrexham A.F.C.
- 23' G. Dobson
- 28' N. Madueke
- 35' C. Nkunku · Marc Guiu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Bergström ▼ Robert Sánchez
- 46' ▲ Andrey Santos ▼ R. Lavia
- 46' ▲ A. Broja ▼ Marc Guiu
- 46' ▲ J. Acheampong ▼ B. Badiashile
- 46' ▲ R. Sterling ▼ C. Nkunku
- 46' ▲ L. Ugochukwu ▼ N. Madueke
- 46' ▲ M. Gusto ▼ T. Adarabioyo
- 46' ▲ B. Chilwell ▼ L. Colwill
- 46' ▲ W. Fofana ▼ R. James
- 46' ▲ Ângelo ▼ T. George
- 46' ▲ W. Boyle ▼ T. OConnor
- 58' 1-1 L. Bolton · S. Revan
- 62' ▲ J. Marriott ▼ S. Revan
- 62' ▲ C. Burton ▼ A. Okonkwo
- 62' ▲ G. Evans ▼ L. Brunt
- 62' ▲ A. Cannon ▼ J. Jones
- 62' ▲ J. Davies ▼ E. Lee
- 62' ▲ R. Barnett ▼ L. Bolton
- 62' ▲ S. Dalby ▼ O. Palmer
- 71' 1-2 J. Marriott · S. Dalby
- 77' ▲ H. Ashfield ▼ G. Dobson
- 82' L. Ugochukwu · A. Broja 2-2
- 84' ▲ A. James ▼ M. Cleworth
- 84' ▲ A. Forde ▼ J. McClean
- FT2-2
Đội hình
- 1Robert Sánchez ▼ 46' 6.9
- 4T. Adarabioyo ▼ 46' 7.3
- 5B. Badiashile ▼ 46' 6.9
- 6L. Colwill ▼ 46' 7.0
- 17C. Chukwuemeka 6.9
- 24R. James ▼ 46' 7.3
- 45R. Lavia ▼ 46' 6.9
- 32T. George ▼ 46' 6.3
- 11N. Madueke ▼ 46' 6.5
- 38Marc Guiu ⇢ ▼ 46' 7.5
- 18C. Nkunku ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 12
- 47L. Bergström ▲ 46' 6.5
- 39Andrey Santos ▲ 46' 6.9
- 19A. Broja ▲ 46' 6.9
- 34J. Acheampong ▲ 46' 6.2
- 7R. Sterling ▲ 46' 6.9
- 16L. Ugochukwu ⚽ ▲ 46' 7.0
- 27M. Gusto ▲ 46' 6.6
- 21B. Chilwell ▲ 46' 6.9
- 29W. Fofana ▲ 46' 6.6
- 41Ângelo ▲ 46' 6.6
- 50E. Beach
- 40Renato Veiga
- 1A. Okonkwo ▼ 62' 6.5
- 17L. Bolton ⚽ ▼ 62' 7.0
- 4M. Cleworth ▼ 84' 6.5
- 3L. Brunt ▼ 62' 6.6
- 6T. O'Connor 6.2
- 53S. Revan ⇢ ▼ 62' 6.9
- 30J. Jones ▼ 62' 6.3
- 15G. Dobson ▼ 77' 6.9
- 38E. Lee ▼ 62' 6.3
- 23J. McClean ▼ 84' 6.3
- 9O. Palmer ▼ 62' 6.9
Dự bị 14
- 25W. Boyle ▲ 46' 6.7
- 11J. Marriott ⚽ ▲ 62' 7.2
- 31C. Burton ▲ 62' 6.2
- 12G. Evans ▲ 62' 6.5
- 8A. Cannon ▲ 62' 6.3
- 7J. Davies ▲ 62' 6.3
- 29R. Barnett ▲ 62' 6.3
- 18S. Dalby ▲ 62' 6.9
- 45H. Ashfield ▲ 77' 6.7
- 34A. James ▲ 84' 6.9
- 14A. Forde ▲ 84' 6.3
- 16B. Waters
- 27J. Bickerstaff
- 21M. Howard 6.5
Thống kê
01⚑5
⚑110
73%Kiểm soát bóng27%
11Dứt điểm6
3Trúng đích4
5Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị6
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
707Chuyền bóng255
644Chuyền chính xác186
91%Chính xác chuyền73%
So sánh
63Trận đấu60
130Ghi được96
72Thủng lưới49
2.06Bàn thắng mỗi trận1.6
20Giữ sạch lưới28
40Trên 2.5 bàn29
72Hiệp hai54