Wrexham A.F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1 · sau hiệp phụ
·
Chelsea F.C.

Wrexham A.F.C. vs Chelsea F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 2-4 Chelsea F.C. tại FA Cup, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wrexham A.F.C. thắng 0, hòa 1, Chelsea F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 16
Phong độ
LWDDL Wrexham A.F.C.
WWLWD Chelsea F.C.
  1. 18' S. Smith · C. Doyle 1-0
  2. 23' Roméo Lavia
  3. 40' 1-1 A. Okonkwophản lưới
  4. HT1-1
  5. 58' M. Guiu M. Sarr
  6. 65' M. Cucurella J. Hato
  7. 65' D. Essugo R. Lavia
  8. 66' J. Windass O. Rathbone
  9. 66' K. Moore S. Smith
  10. 76' N. Broadhead Z. Vyner
  11. 78' C. Doyle · J. Windass 2-1
  12. 82' 2-2 J. Acheampong
  13. 85' Joao Pedro L. Delap
  14. 85' M. Gusto J. Acheampong
  15. 90'+3 George Dobson
  16. 90'+1 George Dobson
  17. 90' R. Barnett R. Longman
  18. 96' 2-3 A. Garnacho · D. Essugo
  19. 100' J. Derry P. Neto
  20. 101' George Thomason
  21. 106' L. Brunt C. Doyle
  22. 110' Andrey Santos
  23. 112' D. Keillor-Dunn M. Cleworth
  24. 116' Lewis Brunt
  25. 120' Kieffer Moore
  26. 120' Alejandro Garnacho
  27. 120' 2-4 Joao Pedro · D. Essugo
  28. FT2-4

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 5.2
  2. 4M. Cleworth ▼ 112' 6.6
  3. 5D. Hyam 6.3
  4. 2C. Doyle ▼ 106' 8.3
  5. 47R. Longman ▼ 90' 6.3
  6. 26Z. Vyner ▼ 76' 6.6
  7. 15G. Dobson 6.3
  8. 14G. Thomason 7.9
  9. 20O. Rathbone ▼ 66' 6.5
  10. 28S. Smith ▼ 66' 7.9
  11. 27L. O'Brien 8.2

Dự bị 9

  1. 21D. Ward
  2. 16J. Rodriguez
  3. 10J. Windass ▲ 66' 6.6
  4. 33N. Broadhead ▲ 76' 6.9
  5. 29R. Barnett ▲ 90' 6.7
  6. 3L. Brunt ▲ 106' 6.2
  7. 19K. Moore ▲ 66' 6.5
  8. 24D. Scarr
  9. 7D. Keillor-Dunn ▲ 112' 6.5
Chelsea F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Liam Rosenior
  1. 1R. Sanchez 6.9
  2. 19M. Sarr ▼ 58' 6.5
  3. 4T. Adarabioyo 7.7
  4. 5B. Badiashile 7.0
  5. 34J. Acheampong ▼ 85' 7.3
  6. 17Andrey Santos 7.2
  7. 45R. Lavia ▼ 65' 6.0
  8. 21J. Hato ▼ 65' 6.7
  9. 7P. Neto ▼ 100' 6.7
  10. 49A. Garnacho 8.5
  11. 9L. Delap ▼ 85' 6.7

Dự bị 9

  1. 28T. Sharman-Lowe
  2. 23T. Chalobah
  3. 24R. James
  4. 20Joao Pedro ▲ 85' 8.3
  5. 27M. Gusto ▲ 85' 6.6
  6. 38M. Guiu ▲ 58' 6.2
  7. 3M. Cucurella ▲ 65' 6.3
  8. 14D. Essugo ▲ 65' 7.3
  9. 55J. Derry ▲ 100' 6.7

Thống kê

129
430
32%Kiểm soát bóng68%
19Dứt điểm21
5Trúng đích7
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn6
9Phạt góc4
5Việt vị1
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
456Chuyền bóng1010
360Chuyền chính xác920
79%Chính xác chuyền91%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.49

So sánh

59Trận đấu62
91Ghi được115
86Thủng lưới86
1.54Bàn thắng mỗi trận1.85
15Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn42
49Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu