Independ. Rivadavia
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
River Plate

Independ. Rivadavia vs River Plate

Tỷ số chung cuộc: Independ. Rivadavia 4-0 River Plate tại Friendlies Clubs, 22 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Independ. Rivadavia thắng 2, hòa 1, River Plate thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies Clubs · Club Friendlies 1
Sân vận động
Estadio Malvinas Argentinas, Mendoza, Provincia de Mendoza
Phong độ
DWWLW Independ. Rivadavia
DDWWW River Plate
  1. 22' F. Sartori · J. Vázquez 1-0
  2. 45' J. Vázquez · F. Sartori 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' D. Zabala A. SantAnna
  5. 46' A. Ruberto M. Casco
  6. 56' F. Castro F. Sartori
  7. 56' J. Cavallaro J. Arzura
  8. 56' L. Abecasis E. Saliadarre
  9. 56' M. Ruíz Díaz R. Lucero
  10. 59' I. Subiabre F. Mastantuono
  11. 60' T. Leiva F. Colidio
  12. 61' R. Villagra M. Kranevitter
  13. 61' E. Barco M. Lanzini
  14. 61' R. Aliendro S. Simón
  15. 61' I. Fernández A. Palavecino
  16. 68' D. Tonetto 3-0
  17. 74' F. Moreno J. Vázquez
  18. 74' A. Napolitano F. Maidana
  19. 75' M. Ortale D. Tonetto
  20. 79' F. Moreno · F. Castro 4-0
  21. 83' T. Ostchega E. Más
  22. 83' F. Petrasso A. Dionisio
  23. 83' M. Maidana T. Palacios
  24. FT4-0

Đội hình

Independ. Rivadavia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Cicotello
  1. 1M. Monllor 7.0
  2. 4R. Lucero ▼ 56' 7.0
  3. 24A. Dionisio ▼ 83' 6.6
  4. 42T. Palacios ▼ 83' 7.0
  5. 3E. Más ▼ 83' 6.9
  6. 35J. Arzura ▼ 56' 6.9
  7. 28F. Maidana ▼ 74' 6.9
  8. 20J. Vázquez ▼ 74' 8.3
  9. 39E. Saliadarre ▼ 56' 6.3
  10. 43F. Sartori ▼ 56' 7.9
  11. 11D. Tonetto ▼ 75' 6.7

Dự bị 12

  1. 22F. Castro ▲ 56'
  2. 13J. Cavallaro ▲ 56'
  3. 29L. Abecasis ▲ 56'
  4. 41M. Ruíz Díaz ▲ 56'
  5. 44F. Moreno ▲ 74'
  6. 19A. Napolitano ▲ 74'
  7. 15M. Ortale ▲ 75'
  8. 16T. Ostchega ▲ 83'
  9. 23F. Petrasso ▲ 83'
  10. 6M. Maidana ▲ 83'
  11. 27S. Zeballos
  12. 12A. Lastra
River Plate Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Demichelis
  1. 33E. Centurión 6.2
  2. 27A. Sant'Anna 6.3
  3. 2S. Boselli 6.5
  4. 6D. Martínez 6.7
  5. 20M. Casco ▼ 46' 6.6
  6. 8A. Palavecino ▼ 61' 6.6
  7. 5M. Kranevitter ▼ 61' 6.7
  8. 31S. Simón ▼ 61' 6.7
  9. 10M. Lanzini ▼ 61' 6.9
  10. 30F. Mastantuono ▼ 59' 6.7
  11. 11F. Colidio ▼ 60' 6.5

Dự bị 13

  1. 22D. Zabala ▲ 46'
  2. 32A. Ruberto ▲ 46'
  3. 38I. Subiabre ▲ 59'
  4. 35T. Leiva ▲ 60'
  5. 23R. Villagra ▲ 61'
  6. 21E. Barco ▲ 61'
  7. 29R. Aliendro ▲ 61'
  8. 26I. Fernández ▲ 61'
  9. 9M. Borja
  10. 14L. González
  11. 15M. Herrera
  12. 13E. Díaz
  13. 37L. Lavagnino

Thống kê

001
100
38%Kiểm soát bóng62%
2Dứt điểm7
2Trúng đích3
0Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
1Phạt góc1
1Việt vị0
3Phạm lỗi7
3Cứu thua0
150Chuyền bóng244
103Chuyền chính xác218
69%Chính xác chuyền89%

So sánh

30Trận đấu49
29Ghi được69
27Thủng lưới38
0.97Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới22
8Trên 2.5 bàn20
10Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu