River Plate vs Independ. Rivadavia
Tỷ số chung cuộc: River Plate 3-1 Independ. Rivadavia tại Liga Profesional Argentina, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 1, hòa 1, Independ. Rivadavia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Trọng tài
- Nicolas Ramirez, Argentina
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- DWWLW Independ. Rivadavia
- 17' Matías Fernández
- 29' Alex Arce
- 30' G. Montiel11m 1-0
- 38' Iván Villalba
- 40' José Florentín
- 43' Nicolás Otamendi
- HT1-0
- 54' T. Galvan 2-0
- 57' ▲ L. Sequeira ▼ G. Rios
- 57' ▲ L. Diaz ▼ F. Sartori
- 66' ▲ A. Vigo ▼ A. Osella
- 68' 2-1 A. Arce · J. I. Florentin Bobadilla
- 70' Lucas Martínez Quarta
- 77' ▲ J. Meza ▼ S. Driussi
- 77' ▲ L. Beltran ▼ T. Andrada
- 80' T. Galvan · L. Beltran 3-1
- 81' ▲ F. Ortega ▼ M. Acuna
- 89' ▲ M. Arambarri ▼ A. Correa
- 89' ▲ R. Borre ▼ T. Galvan
- 89' ▲ V. Ramis ▼ T. Bottari
- FT3-1
Đội hình
- 41S. Beltran 7.3
- 29G. Montiel ⚽ 7.3
- 28L. Martinez Quarta 6.2
- 30N. Otamendi 6.2
- 21M. Acuna ▼ 81' 6.6
- 15Fausto Vera 6.9
- 50T. Andrada ▼ 77' 6.3
- 23T. Almada 7.3
- 26T. Galvan ⚽2 ▼ 89' 9.3
- 10A. Correa ▼ 89' 7.5
- 9S. Driussi ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 33E. Centurion
- 20G. Gonzalez
- 2T. Ramirez
- 3F. Ortega ▲ 81' 6.7
- 13L. Rivero
- 8M. Arambarri ▲ 89'
- 24J. Meza ▲ 77' 6.9
- 43V. Lucero
- 25L. Pereyra
- 44L. Silva
- 19R. Borre ▲ 89'
- 18L. Beltran ▲ 77' 6.7
- 30N. Bolcato 7.2
- 13A. Osella ▼ 66' 6.5
- 40I. Villalba 6.3
- 2L. Costa 5.7
- 3J. M. Elordi 6.3
- 11G. Rios ▼ 57' 6.5
- 5T. Bottari ▼ 89' 6.9
- 25J. I. Florentin Bobadilla ⇢ 7.2
- 10M. Fernandez 6.9
- 43F. Sartori ▼ 57' 6.2
- 9A. Arce ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 21E. F. Gomez Riga
- 28A. Vigo ▲ 66' 6.2
- 36E. Bonifacio
- 8L. Bucca
- 34S. Moreyra
- 27D. Crego
- 77L. Sequeira ▲ 57' 6.5
- 32K. A. Vazquez
- 7V. Ramis ▲ 89'
- 19R. Atencio
- 23L. Diaz ▲ 57' 6.6
- 45L. Sabato
Thống kê
02⚑2
⚑040
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm10
10Trúng đích5
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc0
1Việt vị5
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
4Cứu thua6
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
507Chuyền bóng363
404Chuyền chính xác262
80%Chính xác chuyền72%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
12Trận đấu13
14Ghi được17
14Thủng lưới14
1.17Bàn thắng mỗi trận1.31
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai8