Independ. Rivadavia vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Independ. Rivadavia 2-1 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Independ. Rivadavia thắng 2, hòa 1, River Plate thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Malvinas Argentinas, Mendoza, Provincia de Mendoza
- Phong độ
- DWWLW Independ. Rivadavia
- DDWWW River Plate
- -5' Matías Kranevitter
- 7' S. Villa · D. Tonetto 1-0
- 21' Sebastián Villa
- 23' Pablo Solari
- 35' Claudio Echeverri
- 39' 1-1 F. Colidio11m
- 45'+2 Pablo Solari
- HT1-1
- 56' Facundo Colidio
- 62' ▲ M. Borja ▼ F. Colidio
- 62' ▲ F. Mastantuono ▼ P. Solari
- 65' ▲ G. Ríos ▼ M. Cardillo
- 70' ▲ L. Gómez ▼ D. Tonetto
- 70' ▲ Fernando Romero ▼ V. Ramis
- 72' ▲ R. Aliendro ▼ S. Simón
- 72' ▲ G. Martínez ▼ M. Meza
- 75' Claudio Echeverri
- 85' ▲ Ezequiel Ham ▼ L. Sequeira
- 85' ▲ A. Bareiro ▼ F. Bustos
- 86' ▲ E. Burgos ▼ L. Abecasis
- 90'+12 Leandro González Pírez
- 90'+9 Ezequiel Ham · S. Villa 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Centurión 7.0
- 29L. Abecasis ▼ 86' 7.0
- 40I. Villalba 6.6
- 42S. Studer 6.9
- 16T. Ostchega 7.2
- 23M. Cardillo ▼ 65' 6.9
- 26Franco Romero 7.2
- 11D. Tonetto ⇢ ▼ 70' 7.3
- 24L. Sequeira ▼ 85' 7.3
- 7V. Ramis ▼ 70' 7.0
- 22S. Villa ⚽ ⇢ 9.0
Dự bị 12
- 28G. Ríos ▲ 65' 6.2
- 14L. Gómez ▲ 70' 6.3
- 39Fernando Romero ▲ 70' 6.9
- 8Ezequiel Ham ⚽ ▲ 85' 7.3
- 5E. Burgos ▲ 86' 6.9
- 15M. Ortale
- 45T. Andino
- 32G. Marinelli
- 2B. Bianchi
- 17L. Ríos
- 25F. Milo
- 9J. Sanguina
- 1F. Armani 8.3
- 16F. Bustos ▼ 85' 7.2
- 6F. Gattoni 6.3
- 14L. González 6.9
- 20M. Casco 6.7
- 31S. Simón ▼ 72' 6.6
- 23R. Villagra 7.2
- 8M. Meza ▼ 72' 7.6
- 19C. Echeverri 6.3
- 36P. Solari ▼ 62' 6.5
- 11F. Colidio ⚽ ▼ 62' 7.2
Dự bị 12
- 9M. Borja ▲ 62' 6.3
- 30F. Mastantuono ▲ 62' 6.3
- 29R. Aliendro ▲ 72' 6.7
- 18G. Martínez ▲ 72' 6.6
- 7A. Bareiro ▲ 85' 6.9
- 10M. Lanzini
- 26I. Fernández
- 32A. Ruberto
- 22D. Zabala
- 27A. Sant'Anna
- 25C. Ledesma
- 5M. Kranevitter
Thống kê
01⚑4
⚑341
31%Kiểm soát bóng69%
25Dứt điểm16
12Trúng đích4
10Chệch đích8
15Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
4Phạt góc3
5Việt vị2
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua9
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
233Chuyền bóng525
150Chuyền chính xác430
64%Chính xác chuyền82%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
30Trận đấu49
29Ghi được69
27Thủng lưới38
0.97Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới22
8Trên 2.5 bàn20
10Hiệp hai45