Türkiye vs Xứ Wales
Tỷ số chung cuộc: Türkiye 0-2 Xứ Wales tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 16 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Türkiye thắng 0, hòa 2, Xứ Wales thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Group A · Vòng 2
- Sân vận động
- Bakı Olimpiya Stadionu, Baku
- Trọng tài
- Artur Soares Dias
- Phong độ
- LWWWL Türkiye
- WDWLL Xứ Wales
- 42' 0-1 A. Ramsey · G. Bale
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Yazıcı ▼ O. Tufan
- 46' ▲ M. Demiral ▼ O. Yokuşlu
- 72' ▲ M. Müldür ▼ U. Meraş
- 73' ▲ E. Ampadu ▼ J. Allen
- 75' ▲ H. Dervişoğlu ▼ K. Karaman
- 83' ▲ İ. Kahveci ▼ C. Ünder
- 85' ▲ H. Wilson ▼ A. Ramsey
- 90'+2 B. Yilmaz
- 90'+2 B. Davies
- 90'+2 C. Mepham
- 90'+2 H. Calhanoglu
- 90'+4 ▲ N. Williams ▼ D. James
- 90'+5 0-2 C. Roberts · G. Bale
- FT0-2
Đội hình
- 23Uğurcan Çakır 7.2
- 2Zeki Çelik 6.2
- 22Kaan Ayhan 6.9
- 4Çağlar Söyüncü 7.3
- 13Cengiz Umut Meraş 6.3
- 5Okay Yokuşlu ▼ 46' 6.7
- 7Cengiz Ünder ▼ 83' 7.2
- 6Ozan Tufan ▼ 46' 6.5
- 10Hakan Çalhanoğlu 7.0
- 9Kenan Karaman ▼ 75' 6.5
- 17Burak Yılmaz 6.9
Dự bị 12
- 12Altay Bayındır
- 1Mert Günok
- 3Merih Demiral ▲ 46' 6.9
- 15Ozan Kabak
- 25Mert Müldür ▲ 72' 6.3
- 21İrfan Can Kahveci ▲ 83' 6.2
- 24Muhammed Kerem Aktürkoğlu
- 14Taylan Antalyalı
- 19Orkun Kökçü
- 8Dorukhan Toköz
- 11Yusuf Yazıcı ▲ 46' 7.2
- 26Halil Dervişoğlu ▲ 75' 6.2
- 12Danny Ward 8.0
- 14Connor Roberts ⚽ 8.0
- 22Chris Mepham 7.3
- 6Joe Rodon 7.0
- 4Ben Davies 7.5
- 7Joe Allen ▼ 73' 6.5
- 20Daniel James ▼ 90' 7.9
- 16Joe Morrell 7.3
- 10Aaron Ramsey ⚽ ▼ 85' 7.2
- 11Gareth Bale ⇢2 9.9
- 13Kieffer Moore 7.2
Dự bị 12
- 21Adam Davies
- 1Wayne Hennessey
- 15Ethan Ampadu ▲ 73' 6.9
- 2Chris Gunter
- 5Tom Lockyer
- 17Rhys Norrington Davies
- 3Neco Williams ▲ 90'
- 19David Brooks
- 23Dylan Levitt
- 9Tyler Roberts
- 18Jonathan Williams
- 8Harry Wilson ▲ 85' 6.2
Thống kê
02⚑10
⚑720
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm16
6Trúng đích7
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
10Phạt góc7
1Việt vị0
18Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
5Cứu thua5
514Chuyền bóng300
432Chuyền chính xác227
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 - 0 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 7 - 0 | +7 | 9 | |
| 1 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 2 | 3 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 4 | 3 | 4 - 6 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 8 | -7 | 0 | |
| 4 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 5 | 3 | 1 - 3 | -2 | 3 | |
| 6 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 |
Euro (Play Offs)
So sánh
32Trận đấu30
59Ghi được37
44Thủng lưới26
1.84Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn10
33Hiệp hai19