Xứ Wales
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Türkiye

Xứ Wales vs Türkiye

Tỷ số chung cuộc: Xứ Wales 0-0 Türkiye tại UEFA Nations League, 6 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 1
Phong độ
WDWLL Xứ Wales
LWWWL Türkiye
  1. 25' Kenan Yıldız
  2. 28' Harry Wilson
  3. 29' Brennan Johnson
  4. 31' Barış Alper Yılmaz
  5. 39' Kaan Ayhan
  6. HT0-0
  7. 60' Çağlar Söyüncü
  8. 62' Mert Müldür
  9. 62' Barış Alper Yılmaz
  10. 62' Barış Alper Yılmaz
  11. 64' H. Çalhanoğlu O. Kökçü
  12. 72' L. Koumas S. Thomas
  13. 72' K. Moore A. Ramsey
  14. 77' O. Yokuşlu İ. Yüksek
  15. 77' K. Aktürkoğlu K. Yıldız
  16. 88' O. Cooper J. James
  17. 90' E. Topçu Z. Çelik
  18. 90' İ. Kahveci A. Güler
  19. FT0-0

Đội hình

Xứ Wales Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Bellamy
  1. 12D. Ward
  2. 14C. Roberts
  3. 6J. Rodon
  4. 4B. Davies
  5. 3N. Williams
  6. 8H. Wilson
  7. 5E. Ampadu
  8. 17J. James ▼ 88'
  9. 11B. Johnson
  10. 10A. Ramsey ▼ 72'
  11. 19S. Thomas ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 9L. Koumas ▲ 72'
  2. 13K. Moore ▲ 72'
  3. 15O. Cooper ▲ 88'
  4. 1K. Darlow
  5. 22J. Sheehan
  6. 18O. Beck
  7. 16B. Cabango
  8. 21A. Davies
  9. 7M. Harris
  10. 20R. Colwill
  11. 23C. Crew
Türkiye Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: V. Montella
  1. 1M. Günok
  2. 2Z. Çelik ▼ 90'
  3. 22K. Ayhan
  4. 4Ç. Söyüncü
  5. 14A. Bardakcı
  6. 18M. Müldür
  7. 8A. Güler ▼ 90'
  8. 6O. Kökçü ▼ 64'
  9. 16İ. Yüksek ▼ 77'
  10. 11K. Yıldız ▼ 77'
  11. 9B. Yılmaz

Dự bị 12

  1. 10H. Çalhanoğlu ▲ 64'
  2. 5O. Yokuşlu ▲ 77'
  3. 7K. Aktürkoğlu ▲ 77'
  4. 13E. Topçu ▲ 90'
  5. 17İ. Kahveci ▲ 90'
  6. 19U. Nayir
  7. 23U. Çakır
  8. 3S. Akaydin
  9. 15S. Özcan
  10. 12A. Bayındır
  11. 21E. Dinkçi
  12. 20C. Uzun

Thống kê

024
361
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm5
1Trúng đích1
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
4Phạt góc3
4Việt vị3
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
602Chuyền bóng301
529Chuyền chính xác234
88%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu12
9Ghi được17
8Thủng lưới16
1.13Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn7
2Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu