Türkiye
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Xứ Wales

Türkiye vs Xứ Wales

Tỷ số chung cuộc: Türkiye 0-0 Xứ Wales tại UEFA Nations League, 16 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 5
Sân vận động
RHG Enerturk Enerji Stadyumu, Kayseri
Phong độ
LWWWL Türkiye
WDWLL Xứ Wales
  1. 9' Brennan Johnson
  2. HT0-0
  3. 46' İ. Yüksek H. Çalhanoğlu
  4. 46' D. James M. Harris
  5. 62' Abdülkerim Bardakcı
  6. 65' E. Ünal B. Yılmaz
  7. 72' L. Cullen S. Thomas
  8. 73' D. Brooks J. James
  9. 75' Z. Çelik E. Elmalı
  10. 86' K. Ayhan A. Güler
  11. 87' Joe Rodon
  12. 90' L. Koumas B. Johnson
  13. FT0-0

Đội hình

Türkiye Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: V. Montella
  1. 1M. Günok
  2. 18M. Müldür
  3. 3M. Demiral
  4. 14A. Bardakcı
  5. 13E. Elmalı▼ 75'
  6. 17Y. Akgün
  7. 6O. Kökçü
  8. 10H. Çalhanoğlu▼ 46'
  9. 11B. Yılmaz▼ 65'
  10. 8A. Güler▼ 86'
  11. 7K. Aktürkoğlu

Dự bị 12

  1. 16İ. Yüksek▲ 46'
  2. 9E. Ünal▲ 65'
  3. 2Z. Çelik▲ 75'
  4. 22K. Ayhan▲ 86'
  5. 20S. Kılıçsoy
  6. 21D. Haspolat
  7. 23U. Çakır
  8. 5O. Yokuşlu
  9. 15E. Topçu
  10. 12A. Bayındır
  11. 4S. Akaydin
  12. 19B. Yıldırım
Xứ Wales Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Bellamy
  1. 1K. Darlow
  2. 14C. Roberts
  3. 6J. Rodon
  4. 4B. Davies
  5. 3N. Williams
  6. 22J. Sheehan
  7. 17J. James▼ 73'
  8. 11B. Johnson▼ 90'
  9. 8H. Wilson
  10. 19S. Thomas▼ 72'
  11. 18M. Harris▼ 46'

Dự bị 12

  1. 20D. James▲ 46'
  2. 15L. Cullen▲ 72'
  3. 10D. Brooks▲ 73'
  4. 9L. Koumas▲ 90'
  5. 5R. Norrington-Davies
  6. 16B. Cabango
  7. 7J. Allen
  8. 13R. Colwill
  9. 12D. Ward
  10. 2C. Mepham
  11. 21T. King
  12. 23J. Dasilva

Thống kê

019
220
63%Kiểm soát bóng37%
25Dứt điểm4
3Trúng đích1
12Chệch đích2
10Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
551Chuyền bóng329
84%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu8
17Ghi được9
16Thủng lưới8
1.42Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu