Belarus vs Northern Ireland
Tỷ số chung cuộc: Belarus 0-1 Northern Ireland tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 11 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Belarus thắng 0, hòa 1, Northern Ireland thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 4
- Trọng tài
- H. Lechner
- Phong độ
- DWWWL Belarus
- DDLLW Northern Ireland
- 35' Nikita Korzun
- HT0-0
- 46' ▲ S. Kislyak ▼ N. Korzun
- 56' ▲ S. Dallas ▼ J. Magennis
- 57' Jamal Lewis
- 58' ▲ D. Laptev ▼ E. Shikavka
- 69' Jonny Evans
- 69' ▲ G. Saville ▼ C. Evans
- 71' ▲ O. Veretilo ▼ I. Shitov
- 72' ▲ K. Lafferty ▼ C. Washington
- 83' Kyle Lafferty
- 86' 0-1 P. McNair
- 90' Stuart Dallas
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Gutor 7.0
- 5D. Polyakov 6.6
- 4I. Shitov ▼ 71' 7.0
- 3A. Martynovich 6.7
- 17N. Naumov 7.0
- 23P. Nekhajchik 6.6
- 22I. Stasevich 6.9
- 18I. Maevski 6.8
- 8N. Korzun ▼ 46' 6.3
- 7Y. Kovalev 6.6
- 14E. Shikavka ▼ 58' 6.1
Dự bị 12
- 15S. Kislyak ▲ 46' 6.9
- 9D. Laptev ▲ 58' 6.5
- 20O. Veretilo ▲ 71' 6.6
- 19M. Volodko
- 16P. Pavlyuchenko
- 6Z. Volkov
- 12A. Klimovich
- 10V. Gromyko
- 13M. Skavysh
- 11M. Gordeychuk
- 2S. Dragun
- 21K. Pechenin
- 1B. Peacock-Farrell 7.6
- 5J. Evans 7.1
- 20C. Cathcart 7.3
- 19M. Smith 7.9
- 3J. Lewis 6.9
- 8S. Davis 7.0
- 13C. Evans ▼ 69' 6.9
- 17P. McNair ⚽ 7.6
- 21J. Magennis ▼ 56' 6.5
- 16C. Washington ▼ 72' 6.7
- 15J. Jones 7.0
Dự bị 12
- 14S. Dallas ▲ 56' 6.4
- 6G. Saville ▲ 69' 6.7
- 10K. Lafferty ▲ 72' 6.7
- 22J. Thompson
- 18T. Flanagan
- 23C. Hazard
- 4G. McAuley
- 9L. Boyce
- 12M. McGovern
- 11S. Ferguson
- 7M. Sykes
- 2C. McLaughlin
Thống kê
01⚑7
⚑840
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm13
2Trúng đích4
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
7Phạt góc8
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
3Cứu thua2
454Chuyền bóng358
365Chuyền chính xác273
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 - 0 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 7 - 0 | +7 | 9 | |
| 1 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 2 | 3 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 4 | 3 | 4 - 6 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 8 | -7 | 0 | |
| 4 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 5 | 3 | 1 - 3 | -2 | 3 | |
| 6 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 |
Euro (Play Offs)
So sánh
26Trận đấu24
26Ghi được21
54Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận0.88
5Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai15