Northern Ireland vs Belarus
Tỷ số chung cuộc: Northern Ireland 2-1 Belarus tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 24 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Northern Ireland thắng 3, hòa 1, Belarus thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Windsor Park, Belfast
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- DDLLW Northern Ireland
- DWWWL Belarus
- 30' J. Evans · S. Davis 1-0
- 33' 1-1 I. Stasevich · A. Hleb
- HT1-1
- 66' ▲ A. Putilo ▼ A. Hleb
- 68' ▲ J. Magennis ▼ N. McGinn
- 73' ▲ D. Polyakov ▼ I. Shitov
- 79' ▲ L. Boyce ▼ K. Lafferty
- 82' Denis Laptev
- 85' ▲ S. Ferguson ▼ J. Jones
- 85' ▲ P. Nekhajchik ▼ P. Savitskiy
- 87' J. Magennis · P. McNair 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Peacock-Farrell 6.8
- 5J. Evans ⚽ 7.8
- 20C. Cathcart 6.8
- 3J. Lewis 7.0
- 8S. Davis ⇢ 7.4
- 7N. McGinn ▼ 68' 7.0
- 14S. Dallas 7.2
- 17P. McNair ⇢ 7.5
- 6G. Saville 7.1
- 10K. Lafferty ▼ 79' 6.9
- 15J. Jones ▼ 85' 7.3
Dự bị 12
- 21J. Magennis ⚽ ▲ 68' 7.0
- 9L. Boyce ▲ 79' 6.5
- 11S. Ferguson ▲ 85' 6.4
- 22P. Smyth
- 18A. Hughes
- 16T. Flanagan
- 13J. Thompson
- 23C. Hazard
- 19C. Washington
- 4G. McAuley
- 12M. McGovern
- 2C. McLaughlin
- 12A. Klimovich 6.6
- 17M. Sivakov 6.8
- 4I. Shitov ▼ 73' 6.6
- 3A. Martynovich 7.1
- 19M. Volodko 7.1
- 10A. Hleb ⇢ ▼ 66' 6.8
- 22I. Stasevich ⚽ 7.3
- 2S. Dragun 6.2
- 18I. Maevski 6.1
- 8P. Savitskiy ▼ 85' 5.9
- 9D. Laptev 6.4
Dự bị 12
- 14A. Putilo ▲ 66' 6.6
- 5D. Polyakov ▲ 73' 6.4
- 23P. Nekhajchik ▲ 85' 6.5
- 16A. Gorbunov
- 6A. Rios
- 20Y. Kendysh
- 21Z. Volkov
- 15S. Kislyak
- 13N. Signevich
- 1A. Chichkan
- 11A. Saroka
- 7Y. Kovalev
Thống kê
00⚑8
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm5
5Trúng đích3
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
8Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
411Chuyền bóng446
311Chuyền chính xác331
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 - 0 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 7 - 1 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 7 - 0 | +7 | 9 | |
| 1 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 4 | +1 | 3 | |
| 2 | 3 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 6 - 1 | +5 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 5 | -1 | 4 | |
| 4 | 3 | 4 - 6 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 8 | -7 | 0 | |
| 4 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 5 | 3 | 1 - 3 | -2 | 3 | |
| 6 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 |
Euro (Play Offs)
So sánh
24Trận đấu26
21Ghi được26
34Thủng lưới54
0.88Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai16